松: cây thông; lỏng lẻo, lơi lỏng; thả lỏng thư giãn
Nghĩa tiếng Anh (English): pine tree, loose, slack, to loosen, to relax
Nét viết & luyện viết chữ 松
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cây thông sừng sững đồi cao Công minh chính trực chẳng nao tuyết dày. Bên MỘC (木) chữ CÔNG (公) hiên ngang, Chữ TÙNG (松) bền bỉ vững vàng ngàn năm.” — Chữ TÙNG (松) là chữ hình thanh, ghép từ cây gỗ (木) và chữ Công (公 - công minh). Vua Tần Thủy Hoàng từng phong cho cây tùng tước "Ngũ đại phu" vì che mưa cho vua. Cây thông đứng thẳng giữa gió tuyết mùa đông, tượng trưng cho khí phách hiên ngang bất khuất.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây thông; lỏng lẻo, lơi lỏng; thả lỏng thư giãn
Câu thơ nhớ chữ: “Cây thông sừng sững đồi cao Công minh chính trực chẳng nao tuyết dày. Bên MỘC (木) chữ CÔNG (公) hiên ngang, Chữ TÙNG (松) bền bỉ vững vàng ngàn năm.”
Chữ TÙNG (松) là chữ hình thanh, ghép từ cây gỗ (木) và chữ Công (公 - công minh). Vua Tần Thủy Hoàng từng phong cho cây tùng tước "Ngũ đại phu" vì che mưa cho vua. Cây thông đứng thẳng giữa gió tuyết mùa đông, tượng trưng cho khí phách hiên ngang bất khuất.
Câu ví dụ với từ “松”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
挺拔苍劲的青松傲立于黄山悬崖绝壁之上,展现出百折不挠、坚韧不拔的崇高气节与顽强生命力。
Tǐng bá cāng jìng de qīng sōng ào lì yú huáng shān xuán yá jué bì zhī shàng, zhǎn xiàn chū bǎi zhé bù náo, jiān rèn bù bá de chóng gāo qì jié yǔ wán qiáng shēng mìng lì.
“Cây thông tùng bách xanh tươi sừng sững kiêu hãnh đứng trên vách đá cheo leo của Hoàng Sơn, phô diễn sức sống ngoan cường cùng khí tiết cao đẹp kiên định bất khuất trăm trận không lùi bước.”
Vigorous pines stand proud on Huangshan cliffs, displaying unyielding integrity and tenacious vitality.
Từ “松” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 松 (sōng)
松 (sōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “松” có phiên âm Pinyin là “sōng”, âm Hán Việt là “TÙNG”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cây thông; lỏng lẻo, lơi lỏng; thả lỏng thư giãn” (tiếng Anh: pine tree, loose, slack, to loosen, to relax).
Chữ 松 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “松” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.