方便
Minh họa từ vựng 方便
fāng biàn HÁN VIỆT: PHƯƠNG TIỆN

方便: thuận tiện, tiện lợi

thuận tiện tiện lợi

Nghĩa tiếng Anh (English): convenient, handy, easy

Nét viết & luyện viết chữ 方便

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 方

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một chấm ĐẦU đứng hiên ngang, Hai thuyền buộc lại vững vàng song song. Chữ PHƯƠNG vuông vắn tấm lòng, Bốn phương tám hướng hanh thông đường đời.” — Chữ PHƯƠNG (方) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), nguyên nghĩa trong Thuyết Văn Giải Tự là hai con thuyền ghép song song vào nhau tạo thành bè mảng vững chắc để vượt sông, hoặc hình ảnh lưỡi cày mở đất bốn phương. Từ hình dáng vuông vức của chiếc bè ghép đôi, chữ mở rộng thành nghĩa hình vuông, phương hướng, miền đất và phương pháp. Trong nhân cách học, chữ PHƯƠNG tượng trưng cho phẩm chất ngay thẳng, chính trực.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

方
fāng PHƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phương, hướng; vuông, vuông vức; bên, phía

Bộ 方 (BỘ PHƯƠNG • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một chấm ĐẦU đứng hiên ngang, Hai thuyền buộc lại vững vàng song song. Chữ PHƯƠNG vuông vắn tấm lòng, Bốn phương tám hướng hanh thông đường đời.”

Chữ PHƯƠNG (方) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), nguyên nghĩa trong Thuyết Văn Giải Tự là hai con thuyền ghép song song vào nhau tạo thành bè mảng vững chắc để vượt sông, hoặc hình ảnh lưỡi cày mở đất bốn phương. Từ hình dáng vuông vức của chiếc bè ghép đôi, chữ mở rộng thành nghĩa hình vuông, phương hướng, miền đất và phương pháp. Trong nhân cách học, chữ PHƯƠNG tượng trưng cho phẩm chất ngay thẳng, chính trực.

便
biàn / pián TIỆN / TIỀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thuận tiện, tiện lợi, liền/thì (biàn); giá rẻ, món hời (pián)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người chủ động cải tiến công việc cho phù hợp.) 更 CANH (Thay đổi, điều chỉnh lại (gồm nét ngang, bộ NHẬT 日 và nét phẩy mác), biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ NHÂN (亻) đứng ở bên ngoài Bên trong chữ CANH (更) đổi thay kịp thời Biết xoay chuyển việc ở đời Thuận tiện, giá rẻ mọi nơi hài lòng.”

Chữ TIỆN (便) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) ở bên trái và chữ CANH (更 - thay đổi, cải tiến) ở bên phải. Theo Thuyết Văn Giải Tự, khi con người (NHÂN) gặp những điều bất lợi mà biết chủ động thay đổi, cải tiến cách làm (CANH) thì mọi việc sẽ trở nên suôn sẻ, thuận tiện (đọc là biàn). Khi ghép trong từ TIỆN NGHI (便宜 - đọc là piányi), chữ lại mang nghĩa là giá cả phải chăng, có lợi cho người mua.

Câu ví dụ với từ “方便”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这里很方便。

zhè lǐ hěn fāng biàn 。

“Nơi này rất tiện lợi.”

It is convenient here.

Ví dụ #2

熟练掌握“方便”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ fāng biàn ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “方便” (thuận tiện, tiện lợi - PHƯƠNG TIỆN) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "方便" (thuận tiện, tiện lợi) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “方便” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →