文雅: văn nhã, tao nhã lịch sự, thanh nhã
Nghĩa tiếng Anh (English): elegant, refined, cultured, graceful
Nét viết & luyện viết chữ 文雅
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chấm ĐẦU (亠) nét chéo NGHỆ (乂) đan, Hoa văn rực rỡ sắc màu cổ xưa. Chữ VĂN (文) nét bút sớm trưa, Chở che đạo lý kế thừa ngàn năm.” — Chữ VĂN (文) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, khắc họa một người đứng thẳng với những đường hoa văn trang trí đan chéo trước ngực. Từ nghĩa gốc là đường nét hoa văn đan xen đẹp mắt, chữ phát triển thành nghĩa chữ viết, văn chương, văn hóa và cốt cách tao nhã của con người. Triết lý Á Đông luôn đề cao VĂN DĨ TẢI ĐẠO (文以载道) — dùng văn chương để chuyên chở đạo lý tốt đẹp cho đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Văn (họ Văn; Văn chương, trí thức, lễ nghĩa, học vấn uyên thâm. Biểu trưng cho người học rộng tài cao, nho nhã.).
Câu thơ nhớ chữ: “Chấm ĐẦU (亠) nét chéo NGHỆ (乂) đan, Hoa văn rực rỡ sắc màu cổ xưa. Chữ VĂN (文) nét bút sớm trưa, Chở che đạo lý kế thừa ngàn năm.”
Chữ VĂN (文) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, khắc họa một người đứng thẳng với những đường hoa văn trang trí đan chéo trước ngực. Từ nghĩa gốc là đường nét hoa văn đan xen đẹp mắt, chữ phát triển thành nghĩa chữ viết, văn chương, văn hóa và cốt cách tao nhã của con người. Triết lý Á Đông luôn đề cao VĂN DĨ TẢI ĐẠO (文以载道) — dùng văn chương để chuyên chở đạo lý tốt đẹp cho đời.
Nhã (Tao nhã, nhã nhặn, thanh lịch, có phong thái trí thức Nho gia đĩnh đạc và tinh tế.).
Câu thơ nhớ chữ: “Mầm răng nhú cạnh chim chuy Lời ca tao nhã vần thơ dịu dàng. Bên NHA (牙) chim CHUY (隹) tung bay, Chữ NHÃ (雅) thanh lịch tháng ngày ngát hương.”
Chữ NHÃ (雅) là chữ hình thanh. Chữ NHÃ (雅) vốn là tên một phần trong Kinh Thi (Đại Nhã, Tiểu Nhã), khúc hát chuẩn mực cung đình. Ghép chữ Nha (牙) và bộ Chuy (隹 - chim sẻ). Nhã biểu thị cốt cách thanh tao, lời nói cử chỉ lịch thiệp và có chiều sâu thẩm mỹ.
Câu ví dụ với từ “文雅”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中式古典园林将亭台楼阁、假山池沼与诗词楹联融为一体,营造出极其文雅幽深、诗情画意的东方美学空间。
Zhōng shì gǔ diǎn yuán lín jiāng tíng tái lóu gé, jiǎ shān chí zhǎo yǔ shī cí yíng lián róng wéi yī tǐ, yíng zào chū jí qí wén yǎ yōu shēn, shī qíng huà yì de dōng fāng měi xué kōng jiān.
“Vườn cảnh cổ điển kiểu Trung Hoa dung hợp lầu đài đình các, hòn non bộ hồ nước cùng câu đối thơ từ làm một thể, kiến tạo nên không gian mỹ học phương Đông ngập tràn chất thơ, vô cùng thanh nhã văn nhã và thâm u tịch mịch.”
Classical gardens integrate pavilions, rockeries, and poetic couplets, creating an elegant, refined Oriental aesthetic space.
深刻领悟“文雅”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ wén yǎ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “文雅” (văn nhã, tao nhã lịch sự, thanh nhã - VĂN NHÃ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "文雅" (văn nhã, tao nhã lịch sự, thanh nhã) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “文雅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 文雅 (wén yǎ)
文雅 (wén yǎ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “文雅” có phiên âm Pinyin là “wén yǎ”, âm Hán Việt là “VĂN NHÔ, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “văn nhã, tao nhã lịch sự, thanh nhã” (tiếng Anh: elegant, refined, cultured, graceful).
Chữ 文雅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “文雅” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 文. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.