推测: suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ
Nghĩa tiếng Anh (English): to infer, to speculate, to conjecture, deduction
Nét viết & luyện viết chữ 推测
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔI (推): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 推迟 (THÔI TRÌ: hoãn lại, lùi lại (thời gian)), 推辞 (THÔI TỪ: từ chối, khước từ, thoái thác (lịch sự)), 推广 (THÔI QUẢNG: phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi), 推荐 (THÔI TIẾN: tiến cử, đề cử, giới thiệu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đẩy
Chữ THÔI (推): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 推迟 (THÔI TRÌ: hoãn lại, lùi lại (thời gian)), 推辞 (THÔI TỪ: từ chối, khước từ, thoái thác (lịch sự)), 推广 (THÔI QUẢNG: phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi), 推荐 (THÔI TIẾN: tiến cử, đề cử, giới thiệu).
đo, đo lường, kiểm tra, trắc nghiệm; suy đoán
Chữ TRẮC (测, phồn thể: 測): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 贝 (BỐI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 测验 (TRẮC NGHIỆM: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra), 测量 (TRẮC LƯỢNG: đo đạc, trắc lượng, đo lường), 探测 (THÁM TRẮC: thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ, lòng đất)), 推测 (THÔI TRẮC: suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ).
Câu ví dụ với từ “推测”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
天体物理学家结合深空射电望远镜观测数据与引力波信号,科学推测并验证了超大质量双黑洞并合的时空物理演化过程。
Tiān tǐ wù lǐ xué jiā jié hé shēn kōng shè diàn wàng yuǎn jìng guān cè shù jù yǔ yǐn lì bō xìn hào, kē xué tuī cè bìng yàn zhèng le chāo dà zhì liàng shuāng hēi dòng bìng hé de shí kōng wù lǐ yǎn huà guò chéng.
“Các nhà vật lý thiên văn kết hợp tín hiệu sóng hấp dẫn cùng số liệu quan trắc của kính viễn vọng vô tuyến không gian sâu đã suy đoán phỏng đoán một cách khoa học và kiểm chứng tiến trình tiến hóa vật lý không thời gian của sự sáp nhập cặp lỗ đen siêu khối lượng.”
Astrophysicists inferred and validated spacetime evolution during supermassive binary black hole mergers via radio and gravitational data.
深刻领悟“推测”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ tuī cè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “推测” (suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ - SUY TRẮC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "推测" (suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “推测” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn