捶: đấm, nện thình thịch, gõ đập
Nghĩa tiếng Anh (English): to hammer, to pound, to strike, to beat
Nét viết & luyện viết chữ 捶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHUỶ (捶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đấm, nện thình thịch, gõ đập
Chữ CHUỶ (捶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “捶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年科学家在黑板前反复推演数理方程,激动时忍不住用拳头重重捶了一下桌子:“原来核心物理机制在这里!”
Qīng nián kē xué jiā zài hēi bǎn qián fǎn fù tuī yǎn shù lǐ fāng chéng, jī dòng shí rěn bú zhù yòng quán tou chóng chóng chuí le yī xià zhuō zi : "yuán lái hé xīn wù lǐ jī zhì zài zhè lǐ!"
“Nhà khoa học trẻ tuổi trước tấm bảng đen liên tục suy diễn các phương trình toán lý, lúc xúc động không kìm được đã dùng nắm tay đấm mạnh nện mạnh một cái xuống bàn: 'Hóa ra cơ chế vật lý cốt lõi nằm ở chỗ này!'”
Deriving equations on the blackboard, the scientist pounded the table excitedly: 'Here lies the core physics mechanism!'
Từ “捶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 捶 (chuí)
捶 (chuí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “捶” có phiên âm Pinyin là “chuí”, âm Hán Việt là “CHUỶ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đấm, nện thình thịch, gõ đập” (tiếng Anh: to hammer, to pound, to strike, to beat).
Chữ 捶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “捶” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.