挺
Minh họa từ vựng 挺 (tǐng)
tǐng HÁN VIỆT: ĐĨNH

挺: rất, khá là (phó từ); ưỡn thẳng, chống đỡ; chiếc (lượng từ cho súng máy)

rất khá là (phó từ) ưỡn thẳng chống đỡ chiếc (lượng từ cho súng máy)

Nghĩa tiếng Anh (English): quite, very, rather, to stand straight, to endure

Nét viết & luyện viết chữ 挺

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 挺

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐĨNH (挺): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 廴 (DẪN) + 士 (SĨ). Từ ghép HSK: 挺拔 (ĐĨNH BẠT: vươn cao vạm vỡ, sừng sững uy phong, thẳng tắp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

挺
tǐng ĐĨNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rất, khá là (phó từ); ưỡn thẳng, chống đỡ; chiếc (lượng từ cho súng máy)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 廴 DẪN (Bước chân dài, kéo dài quãng đường, dẫn dắt.) 士 SĨ (Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.)

Chữ ĐĨNH (挺): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 廴 (DẪN) + 士 (SĨ). Từ ghép HSK: 挺拔 (ĐĨNH BẠT: vươn cao vạm vỡ, sừng sững uy phong, thẳng tắp).

Câu ví dụ với từ “挺”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这家咖啡馆的环境挺安静的。

zhè jiā kā fēi guǎn de huán jìng tǐng ān jìng de 。

“Không gian của quán cà phê này khá yên tĩnh.”

The environment of this cafe is quite quiet.

Từ “挺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 挺 (tǐng)

挺 (tǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “挺” có phiên âm Pinyin là “tǐng”, âm Hán Việt là “ĐĨNH”, thuộc từ loại Phó từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rất, khá là (phó từ); ưỡn thẳng, chống đỡ; chiếc (lượng từ cho súng máy)” (tiếng Anh: quite, very, rather, to stand straight, to endure).

Chữ 挺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “挺” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2016-11-14T17:04:33+07:00