持: cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)
Nghĩa tiếng Anh (English): to hold, to grasp, to support, to maintain
Nét viết & luyện viết chữ 持
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)
Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).
Câu ví dụ với từ “持”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
广大科研人员始终持之以恒、心无旁骛,坚守在国家前沿战略工程第一线攻坚克难。
Guǎng dà kē yán rén yuán shǐ zhōng chí zhī yǐ héng, xīn wú páng wù, jiān shǒu zài guó jiā qián yán zhàn lüè gōng chéng dì yī xiàn gōng jiān kè nán.
“Đông đảo cán bộ nghiên cứu khoa học luôn kiên trì bền bỉ giữ vững tâm trí một lòng, bám trụ nơi tuyến đầu công trình chiến lược tiên phong quốc gia để vượt khó chinh phục khó khăn.”
Researchers persistently hold their ground on the frontlines of national strategic projects, overcoming challenges.
Từ “持” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 持 (chí)
持 (chí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “持” có phiên âm Pinyin là “chí”, âm Hán Việt là “TRÌ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)” (tiếng Anh: to hold, to grasp, to support, to maintain).
Chữ 持 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “持” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.