持久: bền bỉ, lâu dài, trường cửu
Nghĩa tiếng Anh (English): lasting, persistent, enduring, prolonged
Nét viết & luyện viết chữ 持久
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)
Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).
lâu, lâu dài (thời gian)
Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Câu ví dụ với từ “持久”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国始终坚定维护联合国宪章宗旨原则,做世界和平的建设者、全球发展的贡献者与持久和平的维护者。
Zhōng guó shǐ zhōng jiān dìng wéi hù lián hé guó xiàn zhāng zōng zhǐ yuán zé, zuò shì jiè hé píng de jiàn shè zhě, quán qiú fā zhǎn de gòng xiàn zhě yǔ chí jiǔ hé píng de wéi hù zhě.
“Trung Quốc luôn kiên định bảo vệ các tôn chỉ nguyên tắc của Hiến chương Liên Hợp Quốc, làm người xây dựng hòa bình thế giới, người đóng góp cho sự phát triển toàn cầu và người gìn giữ nền hòa bình trường cửu lâu dài.”
China steadfastly upholds UN Charter principles, acting as a builder of world peace and defender of lasting global tranquility.
深刻领悟“持久”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chí jiǔ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “持久” (bền bỉ, lâu dài, trường cửu - TRÌ CỬU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "持久" (bền bỉ, lâu dài, trường cửu) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “持久” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 持久 (chí jiǔ)
持久 (chí jiǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “持久” có phiên âm Pinyin là “chí jiǔ”, âm Hán Việt là “TRÌ CỬU”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bền bỉ, lâu dài, trường cửu” (tiếng Anh: lasting, persistent, enduring, prolonged).
Chữ 持久 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “持久” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.