护照 Phồn thể: 護照
Minh họa từ vựng 护照
hù zhào HÁN VIỆT: HỘ CHIẾU

护照: hộ chiếu

hộ chiếu

Nghĩa tiếng Anh (English): passport

Nét viết & luyện viết chữ 护照

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 护

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Lời thề son sắt giữ gìn Bàn tay bảo hộ trọn niềm bình yên. Bên NGÔN (讠) chữ HỘ (户) chở che, Chữ HỘ (护) gìn giữ bốn bề ấm êm.” — Chữ HỘ (护/護) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Hộ (户 - cánh cửa). Đứng trước ngưỡng cửa gia đình cất lời thề bảo vệ tổ ấm và người thân trước mọi giông gió đe dọa từ bên ngoài.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

护
hù HỘ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bảo vệ, che chở, hộ tống, chăm sóc

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 BỘ NGÔN (Lời thề hứa hẹn bảo vệ đến cùng.) 户 CHỮ HỘ (Cánh cửa che chở an toàn cho mỗi nếp nhà.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lời thề son sắt giữ gìn Bàn tay bảo hộ trọn niềm bình yên. Bên NGÔN (讠) chữ HỘ (户) chở che, Chữ HỘ (护) gìn giữ bốn bề ấm êm.”

Chữ HỘ (护/護) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Hộ (户 - cánh cửa). Đứng trước ngưỡng cửa gia đình cất lời thề bảo vệ tổ ấm và người thân trước mọi giông gió đe dọa từ bên ngoài.

照
zhào CHIẾU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chiếu rọi; chụp ảnh; theo chiếu theo; giấy phép

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời NHẬT (日) sáng trên cao, ĐAO (刀) KHẨU (口) rạng rỡ đón chào bình minh. Dưới thêm bốn chấm HỎA (灬) xinh, Soi gương CHIẾU (照) rọi nghĩa tình ấm êm.”

Chữ CHIẾU (照) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa chữ CHIÊU (昭 - sáng rõ, gồm bộ NHẬT 日, bộ ĐAO 刀 và bộ KHẨU 口) biểu âm kiêm biểu ý với bộ HỎA (灬 - bốn chấm lửa) ở dưới. Ánh mặt trời rực rỡ ban ngày cộng hưởng cùng ánh lửa ấm áp ban đêm tạo nên nguồn sáng chiếu rọi khắp muôn nơi. Từ nghĩa gốc là tỏa sáng, chữ mở rộng thành sự quan tâm chăm sóc (CHIẾU CỐ) và đối chiếu suy xét rõ ràng.

Câu ví dụ với từ “护照”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我的护照不见了。

wǒ de hù zhào bú jiàn le 。

“Hộ chiếu của tôi bị mất rồi.”

My passport is missing.

Ví dụ #2

熟练掌握“护照”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ hù zhào ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “护照” (Hộ chiếu - HỘ CHIẾU) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "护照" (Hộ chiếu) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “护照” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →