扯
Minh họa từ vựng 扯 (chě)
chě HÁN VIỆT: XẢ

扯: kéo, xé rách; tán phét chuyện gẫu (xiáchě)

kéo xé rách tán phét chuyện gẫu (xiáchě)

Nghĩa tiếng Anh (English): to pull, to tear, to drag, to chat (colloquial)

Nét viết & luyện viết chữ 扯

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 扯

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XẢ (扯): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 牵扯 (KHIÊN XẢ: liên lụy, dính líu, dính líu phức tạp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

扯
chě XẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kéo, xé rách; tán phét chuyện gẫu (xiáchě)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.)

Chữ XẢ (扯): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 牵扯 (KHIÊN XẢ: liên lụy, dính líu, dính líu phức tạp).

Câu ví dụ với từ “扯”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

严谨的前沿科学论证只相信确凿严密的实验事实,决不允许脱离物理规律不着边际地胡扯瞎猜。

Yán jǐn de qián yán kē xué lùn zhèng zhǐ xiāng xìn què záo yán mì de shí yàn shì shí, jué bù yǔn xǔ tuō lí wù lǐ guī lǜ bù zhuó biān jì dì hú chě xiā cāi.

“Luận chứng khoa học tiên phong nghiêm cẩn chỉ tin vào sự thật thực nghiệm chặt chẽ xác thực, tuyệt đối không cho phép tách rời quy luật vật lý để đoán mò tán phét nói xằng bậy.”

Rigorous scientific arguments rely on solid experimental facts, never tolerating baseless idle talk.

Từ “扯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 扯 (chě)

扯 (chě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “扯” có phiên âm Pinyin là “chě”, âm Hán Việt là “XẢ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kéo, xé rách; tán phét chuyện gẫu (xiáchě)” (tiếng Anh: to pull, to tear, to drag, to chat (colloquial)).

Chữ 扯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “扯” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2017-01-08T22:10:39+07:00