恭喜
Minh họa từ vựng 恭喜 (gōngxǐ)
gōngxǐ HÁN VIỆT: CUNG HỶ

恭喜: chúc mừng, cung hỉ chúc mừng thành công

chúc mừng cung hỉ chúc mừng thành công

Nghĩa tiếng Anh (English): to congratulate, congratulations

Nét viết & luyện viết chữ 恭喜

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 恭

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chung tay nâng đỡ vẹn tròn Trái tim kính cẩn sắt son một lòng. Trên CỘNG (共) dưới TIỂU TÂM (⺗) thành, Chữ CUNG (恭) lễ phép trọn vành kính yêu.” — Chữ CUNG (恭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Cộng (共 - cùng chung tay nâng) và bộ Tâm (⺗) phía dưới. Cung kính không chỉ ở động tác hai tay chắp chào bề ngoài, mà xuất phát từ sự kính trọng tự nhiên trong sâu thẳm con tim.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

恭
gōng CUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường.

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
共 CHỮ CỘNG (Chung tay nâng đồ vật quý bằng hai bàn tay.) ⺗ / 心 BỘ TIỂU TÂM (Trái tim chân thành cung kính từ sâu thẳm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chung tay nâng đỡ vẹn tròn Trái tim kính cẩn sắt son một lòng. Trên CỘNG (共) dưới TIỂU TÂM (⺗) thành, Chữ CUNG (恭) lễ phép trọn vành kính yêu.”

Chữ CUNG (恭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Cộng (共 - cùng chung tay nâng) và bộ Tâm (⺗) phía dưới. Cung kính không chỉ ở động tác hai tay chắp chào bề ngoài, mà xuất phát từ sự kính trọng tự nhiên trong sâu thẳm con tim.

喜
xǐ HỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mừng; vui; vui mừng; hoan hỉ

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 豆 ĐẬU (Hạt đậu, bình đĩa cao chân đựng thức ăn tế lễ.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là trống hội vang lừng, THẬP (十) ĐẬU (豆) nhịp gõ tưng bừng gần xa. Dưới thêm bộ KHẨU (口) cười ca, HỶ (喜) là vui sướng chan hòa niềm vui.”

Chữ HỶ (喜) là chữ hội ý, kết hợp giữa chữ CHÚ (壴, gồm bộ SĨ 士/THẬP 十 và bộ ĐẬU 豆 vẽ hình chiếc trống lớn có giá đỡ trang sức) ở phía trên và bộ KHẨU (口) ở phía dưới chỉ cái miệng đang cười reo ca hát. Trong các dịp lễ hội hay cưới hỏi cổ truyền, tiếng trống vang rộn rã hòa cùng tiếng cười nói hân hoan tạo nên bầu không khí tưng bừng, từ đó chữ HỶ (喜) biểu trưng cho niềm vui, sự yêu thích và điềm lành may mắn.

Câu ví dụ với từ “恭喜”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

当大科学装置首轮物理束流成功引出并打破世界纪录时,国际粒子物理联合会第一时间向中国团队发来热烈恭喜贺电。

Dāng dà kē xué zhuāng zhì shǒu lún wù lǐ shù liú chéng gōng yǐn chū bìng dǎ pò shì jiè jì lù shí, guó jì lì zi wù lǐ lián hé huì dì yī shí jiān xiàng zhōng guó tuán duì fā lái rè liè gōng xǐ hè diàn.

“Khi chùm hạt vật lý đợt đầu của thiết bị khoa học lớn được dẫn ra thành công và phá vỡ kỷ lục thế giới, Liên đoàn Vật lý Hạt Quốc tế đã gửi điện mừng chúc mừng chúc mừng nồng nhiệt tới đội ngũ Trung Quốc ngay trong thời khắc đầu tiên.”

As the first beamline set global records, international physics associations sent congratulations immediately.

Từ “恭喜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 恭喜 (gōngxǐ)

恭喜 (gōngxǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “恭喜” có phiên âm Pinyin là “gōngxǐ”, âm Hán Việt là “CUNG HỶ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chúc mừng, cung hỉ chúc mừng thành công” (tiếng Anh: to congratulate, congratulations).

Chữ 恭喜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “恭喜” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2017-11-30T13:10:17+07:00