怪
Minh họa từ vựng 怪 (guài)
guài HÁN VIỆT: QUÁI

怪: kỳ lạ, quái dị; trách móc; khá là

kỳ lạ quái dị trách móc khá là

Nghĩa tiếng Anh (English): strange, odd, to blame, quite, rather

Nét viết & luyện viết chữ 怪

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 怪

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁI (怪): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 又 (HỰU) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 怪不得 (QUÁI BẤT ĐẮC: thảo nào, hão nào, hèn chi; không trách được), 难怪 (NAN QUÁI: thảo nào, hèn chi; không trách được), 古怪 (CỔ QUÁI: kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

怪
guài QUÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỳ lạ, quái dị; trách móc; khá là

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ QUÁI (怪): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 又 (HỰU) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 怪不得 (QUÁI BẤT ĐẮC: thảo nào, hão nào, hèn chi; không trách được), 难怪 (NAN QUÁI: thảo nào, hèn chi; không trách được), 古怪 (CỔ QUÁI: kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu).

Câu ví dụ với từ “怪”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这种新型深海生物在万米海底极端高压无光环境下演化出了独特的发光器官,模样十分奇特古怪。

Zhè zhǒng xīn xíng shēn hǎi shēng wù zài wàn mǐ hǎi dǐ jí duān gāo yā wú guāng huán jìng xià yǎn huà chū le dú tè de fā guāng qì guān, mú yàng shí fēn qí tè gǔ guài.

“Loài sinh vật biển sâu kiểu mới này trong môi trường không có ánh sáng và áp lực cực cao dưới đáy biển vạn mét đã tiến hóa nên cơ quan phát sáng độc đáo, hình thù vô cùng kỳ lạ kỳ quái.”

This new deep-sea creature evolved unique light organs under 10,000-meter extreme pressures, looking quite odd.

Từ “怪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 怪 (guài)

怪 (guài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “怪” có phiên âm Pinyin là “guài”, âm Hán Việt là “QUÁI”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kỳ lạ, quái dị; trách móc; khá là” (tiếng Anh: strange, odd, to blame, quite, rather).

Chữ 怪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “怪” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2012-08-26T14:11:39+07:00