急
Minh họa từ vựng 急 (jí)
jí HÁN VIỆT: CẤP

急: vội vã, gấp gáp, khẩn cấp; nôn nóng

vội vã gấp gáp khẩn cấp nôn nóng

Nghĩa tiếng Anh (English): urgent, pressing, anxious, hurried

Nét viết & luyện viết chữ 急

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 急

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

急
jí CẤP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vội vã, gấp gáp, khẩn cấp; nôn nóng

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).

Câu ví dụ với từ “急”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对突发地质灾害险情,应急救援指挥部迅速启动了特级应急响应预案。

Miàn duì tū fā dì zhì zāi hài xiǎn qíng, yìng jí jiù yuán zhǐ huī bù xùn sù qǐ dòng le tè jí yìng jí xiǎng yìng yù àn.

“Đứng trước tình thế hiểm họa thiên tai địa chất đột xuất khẩn cấp gấp gáp, Bộ Chỉ huy Cứu hộ Khẩn cấp đã nhanh chóng khởi động phương án ứng phó khẩn cấp đặc biệt.”

Facing sudden geological emergencies, the rescue headquarters activated top-tier emergency response plans.

Từ “急” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 急 (jí)

急 (jí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “急” có phiên âm Pinyin là “jí”, âm Hán Việt là “CẤP”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vội vã, gấp gáp, khẩn cấp; nôn nóng” (tiếng Anh: urgent, pressing, anxious, hurried).

Chữ 急 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “急” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 2 Cập nhật: 2025-01-25T18:50:14+07:00