征求: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò
Nghĩa tiếng Anh (English): to solicit, to seek (opinions), to consult
Nét viết & luyện viết chữ 征求
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHINH (征, phồn thể: 徵): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 象征 (TƯỢNG CHINH: tượng trưng, biểu tượng), 征求 (CHINH CẦU: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò), 征服 (CHINH PHỤC: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò
Chữ CHINH (征, phồn thể: 徵): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 象征 (TƯỢNG CHINH: tượng trưng, biểu tượng), 征求 (CHINH CẦU: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò), 征服 (CHINH PHỤC: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)).
cầu, tìm cầu, mưu cầu (chân lý/tiến bộ)
Câu thơ nhớ chữ: “Chắp tay thành kính khẩn trời cao, Tay áo ôm lòng dạ ước ao. Cầu mong quốc thái dân an lạc, Tâm sáng lòng thành phước dạt dào.”
Chữ CẦU (求) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Trong từ "Cầu Nguyện", chữ Cầu (求) biểu thị lòng khát khao, thiết tha hướng về điều thiện lành. Người có đạo cầu là để thức tỉnh lương tri, cầu sự che chở và ban rải ơn lành cho đồng loại chứ không phải mưu cầu tư lợi ích kỷ. Khi tâm thành ý tịnh thì lời cầu xin mới tương thông cùng càn khôn tạo hóa.
Câu ví dụ với từ “征求”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家立法机关在制定重大法律法规草案时,始终坚持开门立法、广泛征求全国各界人民群众的意见与建议。
Guó jiā lì fǎ jī guān zài zhì dìng zhòng dà fǎ lǜ fǎ guī cǎo àn shí, shǐ zhōng jiān chí kāi mén lì fǎ, guǎng fàn zhēng qiú quán guó gè jiè rén mín qún zhòng de yì jiàn yǔ jiàn yì.
“Cơ quan lập pháp quốc gia khi xây dựng các dự thảo luật và văn bản quy phạm pháp luật trọng đại luôn kiên định mở rộng cửa lập pháp, trưng cầu sâu rộng ý kiến và kiến nghị của quần chúng nhân dân các giới trên toàn quốc.”
When drafting major laws, national legislative bodies adhere to open-door legislation, broadly soliciting public opinions and suggestions.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“征求”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhēng qiú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “征求” (trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò - CHINH CẦU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "征求" (trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò) is crucial.
Từ “征求” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 征求 (zhēng qiú)
征求 (zhēng qiú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “征求” có phiên âm Pinyin là “zhēng qiú”, âm Hán Việt là “CHINH CẦU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò” (tiếng Anh: to solicit, to seek (opinions), to consult).
Chữ 征求 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “征求” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 彳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.