形: hình dạng, hình thái, dáng vẻ; hình thành tạo thành
Nghĩa tiếng Anh (English): form, shape, appearance, to form, to manifest
Nét viết & luyện viết chữ 形
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÌNH (形): thuộc bộ SAM (彡), gồm 7 nét, thành phần: 廾 (CỦNG) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 形成 (HÌNH THÀNH: hình thành, tạo thành), 形容 (HÌNH DUNG: hình dung, miêu tả; diện mạo), 形式 (HÌNH THỨC: hình thức, thể thức), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hình dạng, hình thái, dáng vẻ; hình thành tạo thành
Chữ HÌNH (形): thuộc bộ SAM (彡), gồm 7 nét, thành phần: 廾 (CỦNG) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 形成 (HÌNH THÀNH: hình thành, tạo thành), 形容 (HÌNH DUNG: hình dung, miêu tả; diện mạo), 形式 (HÌNH THỨC: hình thức, thể thức), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế).
Câu ví dụ với từ “形”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
微电子纳米光刻掩模版上的微观几何图形精度极高,必须在亚纳米尺度下保持严格的形态稳定性。
Wēi diàn zi nà mǐ guāng kè yǎn mó bǎn shàng de wēi guān jǐ hé tú xíng jīng dù jí gāo, bì xū zài yà nà mǐ chǐ dù xià bǎo chí yán gé de xíng tài wěn dìng xìng.
“Độ chính xác của hình mẫu đồ họa hình học vi mô trên tấm mặt nạ quang khắc nano vi điện tử cực kỳ cao, bắt buộc phải duy trì độ ổn định hình thái hình dạng nghiêm ngặt ở thang đo dưới nanomet.”
Micro-geometric patterns on photomasks must maintain strict morphological stability at sub-nanometer scales.
Từ “形” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 形 (xíng)
形 (xíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “形” có phiên âm Pinyin là “xíng”, âm Hán Việt là “HÌNH”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hình dạng, hình thái, dáng vẻ; hình thành tạo thành” (tiếng Anh: form, shape, appearance, to form, to manifest).
Chữ 形 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “形” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 彡. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.