敌人: kẻ thù, quân địch
Nghĩa tiếng Anh (English): enemy, foe
Nét viết & luyện viết chữ 敌人
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỊCH (敌, phồn thể: 敵): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 10 nét, thành phần: 舌 (THIỆT) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 敌人 (ĐỊCH NHÂN: kẻ thù, quân địch), 敌视 (ĐỊCH THỊ: thù địch, thù hằn, coi như kẻ thù).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kẻ địch; bên địch; bọn địch; bọn giặc
Chữ ĐỊCH (敌, phồn thể: 敵): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 10 nét, thành phần: 舌 (THIỆT) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 敌人 (ĐỊCH NHÂN: kẻ thù, quân địch), 敌视 (ĐỊCH THỊ: thù địch, thù hằn, coi như kẻ thù).
người
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét nghiêng nghiêng tựa bóng hình, Âm Dương hòa hiệp dệt nhân sinh. Một mình cô độc khôn thành tựu, Nương tựa cùng nhau trọn nghĩa tình.”
Chữ NHÂN (人) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Nhân (人 - 2 nét) gồm một nét phẩy và một nét mác nương tựa vào nhau, do hai khí Âm Dương hòa hợp tác thành. Đạo làm người răn dạy: không một ai có thể tồn tại đơn độc trên thế gian; con người sinh ra phải biết dựa vào nhau, sẻ chia và tương trợ đồng loại. Khi chữ Nhân 人 kết hợp với số Nhị 二 sẽ tạo nên chữ Nhân 仁 (nhân ái) - đạo đức cao nhất của bậc hiền nhân.
Câu ví dụ với từ “敌人”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在浩瀚无垠的科学探索征途中,傲慢与自满往往是阻碍学者继续登攀的最大敌人。
Zài hào hàn wú yín de kē xué tàn suǒ zhēng tú zhōng, ào màn yǔ zì mǎn wǎng wǎng shì zǔ ài xué zhě jì xù dēng pān de zuì dà dí rén.
“Trên hành trình thám hiểm khoa học bao la rộng lớn, sự ngạo mạn và tự mãn thường chính là kẻ thù lớn nhất cản bước học giả tiếp tục leo lên những đỉnh cao mới.”
On the vast journey of scientific exploration, arrogance and complacency are often the greatest enemies hindering scholars from climbing higher.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“敌人”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dí rén ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “敌人” (kẻ thù, quân địch - ĐỊCH NHÂN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "敌人" (kẻ thù, quân địch) is crucial.
Từ “敌人” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 敌人 (dí rén)
敌人 (dí rén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “敌人” có phiên âm Pinyin là “dí rén”, âm Hán Việt là “ĐỊCH NHÂN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kẻ thù, quân địch” (tiếng Anh: enemy, foe).
Chữ 敌人 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “敌人” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.