巨额 Phồn thể: 鉅額
Minh họa từ vựng 巨额 (jù'é)
jù'é HÁN VIỆT: CỰ NGẠCH

巨额: khoản tiền khổng lồ, số tiền cực lớn

khoản tiền khổng lồ số tiền cực lớn

Nghĩa tiếng Anh (English): huge sum of money, enormous amount, massive fund

Nét viết & luyện viết chữ 巨额

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 巨

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

巨
jù CỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ

Bộ 工 (BỘ CÔNG • 3 nét): Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.
Thành phần cấu tạo chữ:
工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).

额
é NGẠCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trán

Bộ 頁 (BỘ HIỆT • 9 nét): Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Chữ NGẠCH (额, phồn thể: 額): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 15 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 口 (KHẨU) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 额外 (NGẠCH NGOẠI: bổ sung, ngoài định mức, phụ thêm), 名额 (DANH NGẠCH: chỉ tiêu, suất danh ngạch, định mức số lượng), 数额 (SỐ NGẠCH: số tiền, kim ngạch, khoản tiền định mức).

Câu ví dụ với từ “巨额”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家持续加大对大科学装置集群建设与基础研究前沿的巨额战略性财政专项资金支持力度。

Guó jiā chí xù jiā dà duì dà kē xué zhuāng zhì jí qún jiàn shè yǔ jī chǔ yán jiū qián yán de jù é zhàn lüè xìng cái zhèng zhuān xiàng zī jīn zhī chí lì dù.

“Nhà nước tiếp tục gia tăng mạnh mẽ mức độ hỗ trợ nguồn vốn chuyên án tài chính mang tính chiến lược với số tiền cực lớn khoản tiền khổng lồ cho mũi nhọn nghiên cứu cơ bản và việc xây dựng cụm thiết bị khoa học lớn.”

The state continually expands massive fiscal investments in mega-facility clusters and basic frontier research.

Từ “巨额” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 巨额 (jù'é)

巨额 (jù'é) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “巨额” có phiên âm Pinyin là “jù'é”, âm Hán Việt là “CỰ NGẠCH”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khoản tiền khổng lồ, số tiền cực lớn” (tiếng Anh: huge sum of money, enormous amount, massive fund).

Chữ 巨额 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “巨额” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 工. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2021-05-02T09:50:33+07:00