巨型
Minh họa từ vựng 巨型 (jùxíng)
jùxíng HÁN VIỆT: CỰ HÌNH

巨型: khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn

khổng lồ quy mô cực lớn siêu to lớn

Nghĩa tiếng Anh (English): giant, gigantic, colossal, mega-sized

Nét viết & luyện viết chữ 巨型

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 巨

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

巨
jù CỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ

Bộ 工 (BỘ CÔNG • 3 nét): Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.
Thành phần cấu tạo chữ:
工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.)

Chữ CỰ (巨): thuộc bộ CÔNG (工), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 巨大 (CỰ ĐẠI: khổng lồ, to lớn, vĩ đại).

型
xíng HÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kiểu, loại, hình mẫu, mô hình

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ HÌNH (型): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét, thành phần: 廾 (CỦNG) + 刂 (ĐAO) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 大型 (ĐẠI HÌNH: quy mô lớn, cỡ lớn), 典型 (ĐIỂN HÌNH: điển hình, tiêu biểu; tấm gương điển hình), 模型 (MÔ HÌNH: mô hình (toán học, máy bay, AI đại mô hình)), 造型 (TẠO HÌNH: tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ).

Câu ví dụ với từ “巨型”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

重达数千吨的重型大科学装置巨型超导真空室在地下深部主实验大厅成功实现亚毫米级高精度合拢总装。

Zhòng dá shù qiān dūn de zhòng xíng dà kē xué zhuāng zhì jù xíng chāo dǎo zhēn kōng shì zài dì xià shēn bù zhǔ shí yàn dà tīng chéng gōng shí xiàn yà háo mǐ jí gāo jīng dù hé lǒng zǒng zhuāng.

“Buồng chân không siêu dẫn khổng lồ siêu to lớn quy mô cực lớn của thiết bị khoa học lớn hạng nặng nặng hàng ngàn tấn đã thực hiện thành công việc lắp ráp tổng hợp khép kín độ chính xác cao cấp độ dưới milimet trong đại sảnh thực nghiệm chính sâu dưới lòng đất.”

The gigantic thousand-ton superconducting vacuum vessel was assembled with sub-millimeter precision in the underground hall.

Từ “巨型” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 巨型 (jùxíng)

巨型 (jùxíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “巨型” có phiên âm Pinyin là “jùxíng”, âm Hán Việt là “CỰ HÌNH”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn” (tiếng Anh: giant, gigantic, colossal, mega-sized).

Chữ 巨型 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “巨型” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 工. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2013-11-10T14:19:52+07:00