尖峰: đỉnh nhọn (núi, đồi), đỉnh cao
Nét viết & luyện viết chữ 尖峰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.” — Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhọn, sắc nhọn; tinh hoa mũi nhọn (đầu nhọn)
Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.”
Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").
Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.
Câu thơ nhớ chữ: “Núi cao chạm đến trời xanh Đỉnh phong nhọn hoắt rạng danh anh hào. Bên SƠN (山) chữ PHÙNG (夆) vươn cao, Chữ PHONG (峰) đỉnh núi đón chào bình minh.”
Chữ PHONG (峰) là chữ hình thanh, gồm ngọn núi (山) và chóp nhọn đỉnh cao (夆). Nơi cao nhất của ngọn núi, chọc thẳng lên bầu trời đón những tia nắng đầu tiên. Biểu tượng cho đỉnh cao của trí tuệ, sự nghiệp và nhân cách.
Câu ví dụ với từ “尖峰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们爬上了尖峰。
Wǒmen pá shàngle jiānfēng.
“Chúng tôi đã leo lên đỉnh nhọn.”
Từ “尖峰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 尖峰 (jiānfēng)
尖峰 (jiānfēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “尖峰” có phiên âm Pinyin là “jiānfēng”, âm Hán Việt là “TIÊM PHONG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đỉnh nhọn (núi, đồi), đỉnh cao”.
Chữ 尖峰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “尖峰” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 小. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.