寸
Minh họa từ vựng 寸 (cùn)
cùn HÁN VIỆT: THỐN

寸: thốn, tấc (đơn vị đo chiều dài cổ ~ 3.3 cm); inch

thốn tấc (đơn vị đo chiều dài cổ ~ 3.3 cm) inch

Nghĩa tiếng Anh (English): cun (Chinese inch ~ 3.33cm), inch, small step

Nét viết & luyện viết chữ 寸

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 寸

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (3 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn tay một nét vạch cổ tay, Điểm mạch thầy thuốc bắt hàng ngày. Một tấc thời gian một tấc vàng, Giữ gìn phép tắc chẳng đơn sai.” — Chữ THỐN (寸) là chữ chỉ sự, trong Kim văn và Tiểu triện mô tả hình một bàn tay cùng một dấu chấm hoặc nét gạch ngắn chỉ vào vị trí bắt mạch ở cổ tay (cách lòng bàn tay đúng một tấc gọi là THỐN KHẨU 寸口). Từ khoảng cách chuẩn xác này trong y học cổ truyền, chữ THỐN (寸) trở thành đơn vị đo độ dài (một tấc bằng một phần mười thước). Đồng thời, khi làm bộ thủ trong các chữ như ĐẠO (导), PHÁP ĐỘ, chữ THỐN (寸) luôn biểu trưng cho sự chừng mực, quy củ và phép tắc chuẩn xác.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

寸
cùn THỐN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thốn, tấc (đơn vị đo chiều dài cổ ~ 3.3 cm); inch

Bộ 寸 (BỘ THỐN • 3 nét): Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.
Thành phần cấu tạo chữ:
寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay một nét vạch cổ tay, Điểm mạch thầy thuốc bắt hàng ngày. Một tấc thời gian một tấc vàng, Giữ gìn phép tắc chẳng đơn sai.”

Chữ THỐN (寸) là chữ chỉ sự, trong Kim văn và Tiểu triện mô tả hình một bàn tay cùng một dấu chấm hoặc nét gạch ngắn chỉ vào vị trí bắt mạch ở cổ tay (cách lòng bàn tay đúng một tấc gọi là THỐN KHẨU 寸口). Từ khoảng cách chuẩn xác này trong y học cổ truyền, chữ THỐN (寸) trở thành đơn vị đo độ dài (một tấc bằng một phần mười thước). Đồng thời, khi làm bộ thủ trong các chữ như ĐẠO (导), PHÁP ĐỘ, chữ THỐN (寸) luôn biểu trưng cho sự chừng mực, quy củ và phép tắc chuẩn xác.

Câu ví dụ với từ “寸”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴;青年学子要珍惜大好青春时光,刻苦学习、求索真理。

Yī cùn guāng yīn yī cùn jīn, cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn ; qīng nián xué zǐ yào zhēn xī dà hǎo qīng chūn shí guāng, kè kǔ xué xí, qiú suǒ zhēn lǐ.

“Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua được tấc thời gian; học sinh thanh niên cần trân trọng quãng thời gian thanh xuân tươi đẹp, miệt mài học tập, tìm tòi chân lý.”

An inch of time is an inch of gold; youth should cherish time, studying diligently and seeking truth.

Từ “寸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 寸 (cùn)

寸 (cùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “寸” có phiên âm Pinyin là “cùn”, âm Hán Việt là “THỐN”, thuộc từ loại Lượng từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thốn, tấc (đơn vị đo chiều dài cổ ~ 3.3 cm); inch” (tiếng Anh: cun (Chinese inch ~ 3.33cm), inch, small step).

Chữ 寸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “寸” có tổng cộng 3 nét viết, thuộc bộ thủ 寸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2016-02-11T15:20:06+07:00