宽敞: rộng rãi, thoáng đãng, rộng thênh thang
Nghĩa tiếng Anh (English): spacious, roomy, commodious
Nét viết & luyện viết chữ 宽敞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà rộng mở thênh thang Thảo nguyên bát ngát chứa chan tình người. Mái MIÊN (宀) THẢO (艹) KIẾN (见) bao dung, Chữ KHOAN (宽) độ lượng muôn trùng thảnh thơi.” — Chữ KHOAN (宽) là chữ hội ý, có mái nhà (宀) trùm lên trên, phía dưới là thảo nguyên cỏ cây bao la và tầm nhìn xa (见). Tâm hồn rộng lượng như ngôi nhà mở toang đón gió trời, bao dung được muôn loài không hẹp hòi chấp nhặt.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rộng, bề rộng, rộng rãi
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà rộng mở thênh thang Thảo nguyên bát ngát chứa chan tình người. Mái MIÊN (宀) THẢO (艹) KIẾN (见) bao dung, Chữ KHOAN (宽) độ lượng muôn trùng thảnh thơi.”
Chữ KHOAN (宽) là chữ hội ý, có mái nhà (宀) trùm lên trên, phía dưới là thảo nguyên cỏ cây bao la và tầm nhìn xa (见). Tâm hồn rộng lượng như ngôi nhà mở toang đón gió trời, bao dung được muôn loài không hẹp hòi chấp nhặt.
rộng; thoáng mát; rộng rãi; rộng thoáng (phòng ốc)
Chữ XƯỞNG (敞): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 12 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 冂 (QUYNH) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 敞开 (XƯỞNG KHAI: mở rộng, rộng mở, mở toang), 宽敞 (KHOAN XƯỞNG: rộng rãi, thoáng đãng, rộng thênh thang).
Câu ví dụ với từ “宽敞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新建成投入运营的综合交通枢纽高铁站房明亮宽敞,配备了全流程无感刷脸进站与智慧导航系统。
Xīn jiàn chéng tóu rù yùn yíng de zōng hé jiāo tōng shū niǔ gāo tiě zhàn fáng míng liàng kuān chǎng, pèi bèi le quán liú chéng wú gǎn shuā liǎn jìn zhàn yǔ zhì huì dǎo háng xì tǒng.
“Nhà ga đường sắt cao tốc thuộc đầu mối giao thông tổng hợp mới khánh thành đưa vào vận hành vô cùng sáng sủa và rộng rãi thoáng đãng, trang bị hệ thống dẫn đường thông minh cùng thủ tục quét mặt vào ga không chạm toàn quy trình.”
The newly opened high-speed rail hub is bright and spacious, featuring facial-recognition ticketing and smart navigation.
深刻领悟“宽敞”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ kuān chǎng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “宽敞” (rộng rãi, thoáng đãng, rộng thênh thang - KHOAN SƯỞNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "宽敞" (rộng rãi, thoáng đãng, rộng thênh thang) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “宽敞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宽敞 (kuān chang)
宽敞 (kuān chang) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “宽敞” có phiên âm Pinyin là “kuān chang”, âm Hán Việt là “KHOAN XƯỞNG”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rộng rãi, thoáng đãng, rộng thênh thang” (tiếng Anh: spacious, roomy, commodious).
Chữ 宽敞 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宽敞” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.