官吏: quan lại, quan chức chế độ phong kiến
Nghĩa tiếng Anh (English): government officials, bureaucrats (historical)
Nét viết & luyện viết chữ 官吏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên MIÊN mái phủ uy nghiêm, Dưới hình bậc cấp nối liền trước sau. Chữ QUAN gánh vác công hầu, Chăm lo dân chúng dài lâu thái bình.” — Chữ QUAN (官) là chữ hội ý, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà lớn nơi công sở), phía dưới là chữ ĐOI/PHỤ cổ (峊 - hình nhiều gò đất hoặc nhiều người dân quây quần). Nghĩa gốc của chữ là tòa nhà công quyền nơi quản lý việc chung của đất nước, sau đó dùng để chỉ người nắm giữ chức trách phục vụ nhân dân (quan viên, công chức) và các cơ quan trọng yếu trên cơ thể người (ngũ quan).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quan, quan chức, cán bộ; thuộc về nhà nước
Câu thơ nhớ chữ: “Trên MIÊN mái phủ uy nghiêm, Dưới hình bậc cấp nối liền trước sau. Chữ QUAN gánh vác công hầu, Chăm lo dân chúng dài lâu thái bình.”
Chữ QUAN (官) là chữ hội ý, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà lớn nơi công sở), phía dưới là chữ ĐOI/PHỤ cổ (峊 - hình nhiều gò đất hoặc nhiều người dân quây quần). Nghĩa gốc của chữ là tòa nhà công quyền nơi quản lý việc chung của đất nước, sau đó dùng để chỉ người nắm giữ chức trách phục vụ nhân dân (quan viên, công chức) và các cơ quan trọng yếu trên cơ thể người (ngũ quan).
quan lại, quan chức chế độ phong kiến
Chữ LẠI (吏): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét.
Câu ví dụ với từ “官吏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
通过对秦汉出土简牍的超高光谱数字化断层成像扫描,历史科技考古学者完整解析了古代官吏行政考核与粮草调拨制度。
Tōng guò duì qín hàn chū tǔ jiǎn dú de chāo gāo guāng pǔ shù zì huà duàn céng chéng xiàng sǎo miáo, lì shǐ kē jì kǎo gǔ xué zhě wán zhěng jiě xī le gǔ dài guān lì xíng zhèng kǎo hé yǔ liáng cǎo diào bō zhì dù.
“Thông qua việc quét chụp ảnh cắt lớp số hóa siêu quang phổ đối với các thẻ tre trúc khai quật thời Tần Hán, các học giả khảo cổ học khoa học công nghệ lịch sử đã giải mã hoàn chỉnh chế độ điều chuyển lương thảo và khảo sát hành chính quan lại quan chức thời cổ đại.”
Using hyperspectral scanning on excavated slips, scholars decoded bureaucratic assessment systems in ancient dynasties.
Từ “官吏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 官吏 (guānlì)
官吏 (guānlì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “官吏” có phiên âm Pinyin là “guānlì”, âm Hán Việt là “QUAN LẠI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quan lại, quan chức chế độ phong kiến” (tiếng Anh: government officials, bureaucrats (historical)).
Chữ 官吏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “官吏” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.