威胁 Phồn thể: 威脅
Minh họa từ vựng 威胁 (wēi xié)
wēi xié HÁN VIỆT: UY HIẾP

威胁: đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa

đe dọa uy hiếp mối đe dọa

Nghĩa tiếng Anh (English): to threaten, to menace, threat

Nét viết & luyện viết chữ 威胁

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 威

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.” — Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

威
wēi UY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt, có uy tín và sức ảnh hưởng sâu rộng đến tập thể.).

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
戈 / 戌 BỘ QUA / BỘ TUẤT (Cây giáo gươm rìu chiến uy dũng trong tay.) 女 BỘ NỮ (Người phụ nữ (nữ tướng / mẹ chồng nề nếp gia phong).)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.”

Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.

胁
wēi xié UY HIẾP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa

Bộ 肉 (BỘ NHỤC • 6 nét): Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể.
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ HIẾP (胁, phồn thể: 脅): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 力 (LỰC) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 威胁 (UY HIẾP: đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa).

Câu ví dụ với từ “威胁”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

全球气候变暖引发的极端海平面上升与特大干旱洪涝灾害,正在对人类赖以生存的生态环境构成严峻威胁。

Quán qiú qì hòu biàn nuǎn yǐn fā de jí duān hǎi píng miàn shàng shēng yǔ tè dà gàn hàn hóng lào zāi hài, zhèng zài duì rén lèi lài yǐ shēng cún de shēng tài huán jìng gòu chéng yán jùn wēi xié.

“Hiện tượng nước biển dâng cực đoan cùng các thảm họa hạn hán lũ lụt đặc biệt lớn do biến đổi khí hậu toàn cầu ấm lên gây ra đang tạo nên mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường sinh thái để sinh tồn của nhân loại.”

Sea level rise and extreme droughts caused by global warming pose severe threats to human survival environments.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“威胁”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wēi xié ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “威胁” (đe dọa, uy hiếp - UY HIẾP) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "威胁" (đe dọa, uy hiếp) is crucial.

Từ “威胁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 威胁 (wēi xié)

威胁 (wēi xié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “威胁” có phiên âm Pinyin là “wēi xié”, âm Hán Việt là “UY HIẾP”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa” (tiếng Anh: to threaten, to menace, threat).

Chữ 威胁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “威胁” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2016-11-22T16:41:36+07:00