夭: qua đời; chết non; chết yểu (chưa trưởng thành)
Nét viết & luyện viết chữ 夭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người đi ĐẠI (大) nghiêng PHIỆT (丿) nhanh, Dáng hình mềm mại xuân xanh đương thì. Chữ YỂU (夭) hai nghĩa khắc ghi, Vừa là tươi trẻ vừa khi lìa cành.” — Chữ YỂU / YÊU (夭) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, vẽ hình một người thuộc bộ ĐẠI (大) đang vung tay chạy với phần đầu (丿) nghiêng sang một bên. Hình ảnh nghiêng đầu vừa gợi dáng vẻ trẻ trung, mềm mại tràn đầy sức sống (như ĐÀO CHI YÊU YÊU 桃之夭夭 tả hoa đào tươi thắm), vừa gợi sự yếu ớt, mất thăng bằng dễ bị gãy đổ giữa chừng, từ đó mở rộng thành nghĩa chết non, đứt gãy sớm (như YỂU CHIẾT 夭折).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
qua đời; chết non; chết yểu (chưa trưởng thành)
Câu thơ nhớ chữ: “Người đi ĐẠI (大) nghiêng PHIỆT (丿) nhanh, Dáng hình mềm mại xuân xanh đương thì. Chữ YỂU (夭) hai nghĩa khắc ghi, Vừa là tươi trẻ vừa khi lìa cành.”
Chữ YỂU / YÊU (夭) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, vẽ hình một người thuộc bộ ĐẠI (大) đang vung tay chạy với phần đầu (丿) nghiêng sang một bên. Hình ảnh nghiêng đầu vừa gợi dáng vẻ trẻ trung, mềm mại tràn đầy sức sống (như ĐÀO CHI YÊU YÊU 桃之夭夭 tả hoa đào tươi thắm), vừa gợi sự yếu ớt, mất thăng bằng dễ bị gãy đổ giữa chừng, từ đó mở rộng thành nghĩa chết non, đứt gãy sớm (như YỂU CHIẾT 夭折).
Câu ví dụ với từ “夭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在幼年时夭折。
tā zài yòunián shí yāozhé.
“Anh ấy qua đời khi còn nhỏ.”
她的弟弟在三岁时夭折。
tā de dìdi zài sān suì shí yāozhé.
“Em trai của cô ấy đã qua đời khi ba tuổi.”
Từ “夭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 夭 (yāo)
夭 (yāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “夭” có phiên âm Pinyin là “yāo”, âm Hán Việt là “YỂU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “qua đời; chết non; chết yểu (chưa trưởng thành)”.
Chữ 夭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “夭” có tổng cộng 4 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.