夜: đêm, ban đêm
Nghĩa tiếng Anh (English): night, evening
Nét viết & luyện viết chữ 夜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái ĐẦU (亠) che chở trên cao, Bên trái NHÂN ĐỨNG (亻) bước vào nghỉ ngơi. Phải vầng trăng TỊCH (夕) sáng ngời, Chấm sao lấp lánh bầu trời DẠ (夜) khuya.” — Chữ DẠ (夜) là chữ hội ý kiêm hình thanh; trong Kim văn và Tiểu triện, chữ gồm bộ TỊCH (夕 - vầng trăng khuyết lúc hoàng hôn) biểu ý kết hợp với chữ DỊCH (亦 - biểu âm kiêm chỉ nơi khuất tối dưới nách). Khi màn đêm buông xuống dưới mái hiên (亠), con người (亻) dừng bước chân (夂) để nghỉ ngơi dưới ánh trăng sao (夕). Chữ DẠ (夜) gợi lên không gian tĩnh lặng của đêm khuya và sự tuần hoàn bền bỉ của ngày đêm (NHẬT DẠ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đêm, ban đêm
Câu thơ nhớ chữ: “Mái ĐẦU (亠) che chở trên cao, Bên trái NHÂN ĐỨNG (亻) bước vào nghỉ ngơi. Phải vầng trăng TỊCH (夕) sáng ngời, Chấm sao lấp lánh bầu trời DẠ (夜) khuya.”
Chữ DẠ (夜) là chữ hội ý kiêm hình thanh; trong Kim văn và Tiểu triện, chữ gồm bộ TỊCH (夕 - vầng trăng khuyết lúc hoàng hôn) biểu ý kết hợp với chữ DỊCH (亦 - biểu âm kiêm chỉ nơi khuất tối dưới nách). Khi màn đêm buông xuống dưới mái hiên (亠), con người (亻) dừng bước chân (夂) để nghỉ ngơi dưới ánh trăng sao (夕). Chữ DẠ (夜) gợi lên không gian tĩnh lặng của đêm khuya và sự tuần hoàn bền bỉ của ngày đêm (NHẬT DẠ).
Câu ví dụ với từ “夜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在繁星点点的宁静夏夜,国家天文台光学观测站的巨型望远镜正在静静巡视着遥远深邃的浩瀚星空。
Zài fán xīng diǎn diǎn de níng jìng xià yè, guó jiā tiān wén tái guāng xué guān cè zhàn de jù xíng wàng yuǎn jìng zhèng zài jìng jìng xún shì zhe yáo yuǎn shēn suì de hào hàn xīng kōng.
“Trong đêm hè tĩnh mịch ngập tràn muôn vì sao lấp lánh, chiếc kính viễn vọng khổng lồ của trạm quan sát quang học Đài Thiên văn Quốc gia đang lặng lẽ tuần tra bầu trời sao bao la sâu thẳm xa xôi.”
On a starry summer night, the giant telescope at the national observatory quietly surveys the distant, deep cosmos.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“夜”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yè ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “夜” (đêm, ban đêm - DẠ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "夜" (đêm, ban đêm) is crucial.
Từ “夜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 夜 (yè)
夜 (yè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “夜” có phiên âm Pinyin là “yè”, âm Hán Việt là “DẠ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đêm, ban đêm” (tiếng Anh: night, evening).
Chữ 夜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “夜” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 夕. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.