堆砌: chất đống, xếp chồng; nhồi nhét đao to búa lớn (văn phong)
Nghĩa tiếng Anh (English): to pile up, to stack up, to load with (ornate words)
Nét viết & luyện viết chữ 堆砌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÔI (堆): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 堆积 (ĐÔI TÍCH: chất đống, tích tụ, dồn tụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đống, đống chất đầy; đống (lượng từ); chất đống
Chữ ĐÔI (堆): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 堆积 (ĐÔI TÍCH: chất đống, tích tụ, dồn tụ).
xây dựng, chồng chất; bậc đá, lối đi bằng gạch
Chữ THẾ (砌): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO).
Câu ví dụ với từ “堆砌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
撰写高水平前沿学术论文必须突出严密的物理机理推导与第一手客观实测数据,切忌辞藻华丽的空洞堆砌。
Zhuàn xiě gāo shuǐ píng qián yán xué shù lùn wén bì xū tū chū yán mì de wù lǐ jī lǐ tuī dǎo yǔ dì yī shǒu kè guān shí cè shù jù, qiè jì cí zǎo huá lì de kōng dòng duī qì.
“Viết bài báo luận văn học thuật tiên phong trình độ cao bắt buộc phải làm nổi bật số liệu đo đạc thực tế khách quan ban đầu và suy diễn cơ chế vật lý chặt chẽ, tránh việc nhồi nhét chất đống sáo rỗng những lời hoa mỹ đao to búa lớn.”
High-level academic papers emphasize physical derivations and raw data, avoiding piles of ornate but hollow rhetoric.
Từ “堆砌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 堆砌 (duīqì)
堆砌 (duīqì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “堆砌” có phiên âm Pinyin là “duīqì”, âm Hán Việt là “ĐÔI THẾ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chất đống, xếp chồng; nhồi nhét đao to búa lớn (văn phong)” (tiếng Anh: to pile up, to stack up, to load with (ornate words)).
Chữ 堆砌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “堆砌” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.