坞: ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao)
Nét viết & luyện viết chữ 坞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ Ổ (坞, phồn thể: 塢): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao)
Chữ Ổ (坞, phồn thể: 塢): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “坞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
浮船坞正在修理船只。
Fú chuánwù zhèngzài xiūlǐ chuánzhī.
“Ụ nổi đang được dùng để sửa tàu.”
Từ “坞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坞 (wù)
坞 (wù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “坞” có phiên âm Pinyin là “wù”, âm Hán Việt là “Ổ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao)”.
Chữ 坞 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “坞” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.