土: đất, bùn đất; quê mùa, dân dã, bản địa
Nghĩa tiếng Anh (English): earth, soil, land, local, native, rustic
Nét viết & luyện viết chữ 土
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (3 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỔ (土): thuộc bộ THỔ (土), gồm 3 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 土地 (THỔ ĐỊA: đất đai, thổ nhưỡng, đất), 土豆 (THỔ ĐẬU: khoai tây), 风土人情 (PHONG THỔ NHÂN TÌNH: phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương), 领土 (LĨNH THỔ: lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đất, bùn đất; quê mùa, dân dã, bản địa
Chữ THỔ (土): thuộc bộ THỔ (土), gồm 3 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 土地 (THỔ ĐỊA: đất đai, thổ nhưỡng, đất), 土豆 (THỔ ĐẬU: khoai tây), 风土人情 (PHONG THỔ NHÂN TÌNH: phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương), 领土 (LĨNH THỔ: lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ).
Câu ví dụ với từ “土”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
花盆 里 的 土 太 干 了 , 需要 浇水 了 。
huā pén lǐ de tǔ tài gān liǎo , xū yào jiāo shuǐ liǎo 。
“Đất trong chậu hoa khô quá rồi, cần phải tưới nước thôi.”
The soil in the flowerpot is too dry and needs watering.
Từ “土” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 土 (Tǔ)
土 (Tǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “土” có phiên âm Pinyin là “Tǔ”, âm Hán Việt là “THỔ”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đất, bùn đất; quê mùa, dân dã, bản địa” (tiếng Anh: earth, soil, land, local, native, rustic).
Chữ 土 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “土” có tổng cộng 3 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.