咳
Minh họa từ vựng 咳 (ké / hāi)
ké / hāi HÁN VIỆT: KHÁI / HAI

咳: ho, ho khan (ké); ôi, chao ôi — tiếng thở dài tiếc nuối (hāi)

ho ho khan (ké) ôi chao ôi — tiếng thở dài tiếc nuối (hāi)

Nghĩa tiếng Anh (English): to cough (ké); sigh of regret/surprise (hāi)

Nét viết & luyện viết chữ 咳

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 咳

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÁI (咳): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 咳嗽 (KHÁI THẤU: ho, cơn ho).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

咳
ké / hāi KHÁI / HAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ho, ho khan (ké); ôi, chao ôi — tiếng thở dài tiếc nuối (hāi)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ KHÁI (咳): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 咳嗽 (KHÁI THẤU: ho, cơn ho).

Câu ví dụ với từ “咳”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他感冒了好几天,一直咳嗽个不停。

Tā gǎnmào le hǎo jǐ tiān, yìzhí késou gè bù tíng.

“[ké - Động từ] Anh ấy bị cảm mấy ngày nay, cứ ho liên tục không ngừng.”

In autumn and winter respiratory illness peaks, experts advise seeing a doctor for severe coughs.

Ví dụ #2

咳,我怎么把这么重要的事情给忘了呢!

Hāi, wǒ zěnme bǎ zhème zhòngyào de shìqing gěi wàng le ne!

“[hāi - Thán từ] Ôi trời, sao tôi lại quên mất chuyện quan trọng như thế này cơ chứ!”

Từ “咳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 咳 (ké / hāi)

咳 (ké / hāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “咳” có phiên âm Pinyin là “ké / hāi”, âm Hán Việt là “KHÁI / HAI”, thuộc từ loại Động từ / Thán từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ho, ho khan (ké); ôi, chao ôi — tiếng thở dài tiếc nuối (hāi)” (tiếng Anh: to cough (ké); sigh of regret/surprise (hāi)).

Chữ 咳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “咳” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2018-06-11T19:31:02+07:00