吵架: cãi nhau, cãi cọ
Nghĩa tiếng Anh (English): to quarrel, to have a row
Nét viết & luyện viết chữ 吵架
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SẢO (吵): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吵架 (SẢO GIÁ: cãi nhau, cãi cọ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ồn ào, làm ồn, cãi nhau
Chữ SẢO (吵): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吵架 (SẢO GIÁ: cãi nhau, cãi cọ).
chiếc, cái (máy bay, đàn); giá đỡ; bắc (cầu)
Chữ GIÁ (架): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 吵架 (SẢO GIÁ: cãi nhau, cãi cọ), 书架 (THƯ GIÁ: giá sách, kệ sách), 绑架 (BẢNG GIÁ: bắt cóc, bắt cóc tống tiền; trói buộc (nghĩa bóng)), 打架 (ĐẢ GIÁ: đánh nhau, ẩu đả; xung đột mâu thuẫn).
Câu ví dụ với từ “吵架”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动吵架。
Fū qī xiāng chǔ zhī dào zài yú xiāng hù bāo róng yǔ lǐ jiě, yù dào fēn qí shí xīn píng qì hé dì gōu tōng yuǎn shèng yú chōng dòng chǎo jià.
“Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.”
The key to marital harmony lies in mutual tolerance and understanding; communicating calmly over differences is far better than impulsive quarrels.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“吵架”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chǎo jià ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “吵架” (cãi nhau, cãi cọ - SẢO GIÁ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "吵架" (cãi nhau, cãi cọ) is crucial.
Từ “吵架” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吵架 (chǎo jià)
吵架 (chǎo jià) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “吵架” có phiên âm Pinyin là “chǎo jià”, âm Hán Việt là “SẢO GIÁ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cãi nhau, cãi cọ” (tiếng Anh: to quarrel, to have a row).
Chữ 吵架 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “吵架” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.