古怪: kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu
Nghĩa tiếng Anh (English): eccentric, bizarre, weird, quirky
Nét viết & luyện viết chữ 古怪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mười đời chữ THẬP (十) ở trên, Miệng truyền chữ KHẨU (口) vững bền dưới chân. Lời xưa tích cũ xa gần, Kết thành chữ CỔ (古) muôn phần kính trân.” — Chữ CỔ (古) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ THẬP (十 - số mười, biểu thị nhiều thế hệ nối tiếp) ở trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng, lời nói) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, những câu chuyện lịch sử và kinh nghiệm sống được truyền miệng qua mười đời, trải qua dòng chảy thời gian dài lâu thì trở thành chuyện xưa cũ. Chữ CỔ (古) nhắc nhở hậu thế luôn biết trân trọng giá trị truyền thống và trí tuệ từ người xưa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cổ, thời cổ xưa, cổ kính
Câu thơ nhớ chữ: “Mười đời chữ THẬP (十) ở trên, Miệng truyền chữ KHẨU (口) vững bền dưới chân. Lời xưa tích cũ xa gần, Kết thành chữ CỔ (古) muôn phần kính trân.”
Chữ CỔ (古) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, gồm bộ THẬP (十 - số mười, biểu thị nhiều thế hệ nối tiếp) ở trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng, lời nói) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, những câu chuyện lịch sử và kinh nghiệm sống được truyền miệng qua mười đời, trải qua dòng chảy thời gian dài lâu thì trở thành chuyện xưa cũ. Chữ CỔ (古) nhắc nhở hậu thế luôn biết trân trọng giá trị truyền thống và trí tuệ từ người xưa.
kỳ lạ, quái dị; trách móc; khá là
Chữ QUÁI (怪): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 又 (HỰU) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 奇怪 (KỲ QUÁI: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ), 怪不得 (QUÁI BẤT ĐẮC: thảo nào, hão nào, hèn chi; không trách được), 难怪 (NAN QUÁI: thảo nào, hèn chi; không trách được), 古怪 (CỔ QUÁI: kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu).
Câu ví dụ với từ “古怪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在深海热液喷口极端高压无光环境下,生活着许多外形极其古怪且具备特殊化能合成机制的深海生物。
Zài shēn hǎi rè yè pēn kǒu jí duān gāo yā wú guāng huán jìng xià, shēng huó zhe xǔ duō wài xíng jí qí gǔ guài qiě jù bèi tè shū huà néng hé chéng jī zhì de shēn hǎi shēng wù.
“Dưới môi trường cực đoan áp suất cao và không có ánh sáng của các miệng phun thủy nhiệt biển sâu, đang là nơi sinh sống của rất nhiều sinh vật biển sâu có hình thù vô cùng kỳ quặc và sở hữu cơ chế hóa tổng hợp đặc biệt.”
In extreme high-pressure, pitch-black hydrothermal vents live bizarre deep-sea creatures with special chemosynthetic traits.
深刻领悟“古怪”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gǔ guài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “古怪” (kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu - CỔ QUÁI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "古怪" (kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “古怪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 古怪 (gǔ guài)
古怪 (gǔ guài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “古怪” có phiên âm Pinyin là “gǔ guài”, âm Hán Việt là “CỔ QUÁI”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kỳ quặc, quái dị, lập dị khó hiểu” (tiếng Anh: eccentric, bizarre, weird, quirky).
Chữ 古怪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “古怪” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.