剥 Phồn thể: 剝
Minh họa từ vựng 剥 (bāo / bō)
bāo / bō HÁN VIỆT: BÁC

剥: bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo); bóc lột, tước đoạt — từ ghép văn viết (bō)

bóc vỏ lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo) bóc lột tước đoạt — từ ghép văn viết (bō)

Nghĩa tiếng Anh (English): to peel, shell, skin — colloquial (bāo); to exploit, strip — formal compounds (bō)

Nét viết & luyện viết chữ 剥

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 剥

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

剥
bāo / bō BÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo); bóc lột, tước đoạt — từ ghép văn viết (bō)

Bộ 刀 (BỘ ĐAO • 2 nét): Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.
Thành phần cấu tạo chữ:
彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 氺 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).

Câu ví dụ với từ “剥”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

弟弟自己学会了剥橘子和剥鸡蛋。

Dìdi zìjǐ xuéhuì le bāo júzi hé bāo jīdàn.

“[bāo - Động từ] Em trai đã tự học được cách bóc quýt và bóc trứng gà.”

In nano-graphene exfoliation experiments, scientists peeled and prepared single-atom monolayer graphene.

Ví dụ #2

任何人都没有权利剥夺儿童接受教育的機会。

Rènhé rén dōu méiyǒu quánlì bōduó értóng jiēshòu jiàoyù de jīhuì.

“[bō - Động từ] Bất kỳ ai cũng không có quyền tước đoạt cơ hội được giáo dục của trẻ em.”

Từ “剥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 剥 (bāo / bō)

剥 (bāo / bō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “剥” có phiên âm Pinyin là “bāo / bō”, âm Hán Việt là “BÁC”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo); bóc lột, tước đoạt — từ ghép văn viết (bō)” (tiếng Anh: to peel, shell, skin — colloquial (bāo); to exploit, strip — formal compounds (bō)).

Chữ 剥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “剥” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2026-02-06T15:33:39+07:00