剥夺: tước đoạt, bãi bỏ tước quyền
Nghĩa tiếng Anh (English): to deprive, to strip of, to expropriate
Nét viết & luyện viết chữ 剥夺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo); bóc lột, tước đoạt — từ ghép văn viết (bō)
Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét, thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).
đoạt lấy, giành lấy, cướp lấy; vượt lên
Chữ ĐOẠT (夺, phồn thể: 奪): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 6 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 掠夺 (LƯỢC ĐOẠT: cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)), 争夺 (TRANH ĐOẠT: tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy).
Câu ví dụ với từ “剥夺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家司法机关依法对严重窃取国家国防科技机密的涉案犯罪分子严厉判刑,并终身剥夺其政治权利。
Guó jiā sī fǎ jī guān yī fǎ duì yán zhòng qiè qǔ guó jiā guó fáng kē jì jī mì de shè àn fàn zuì fèn zǐ yán lì pàn xíng, bìng zhōng shēn bō duó qí zhèng zhì quán lì.
“Cơ quan tư pháp quốc gia theo đúng pháp luật đã tuyên án nghiêm khắc đối với tội phạm liên quan có hành vi đánh cắp nghiêm trọng bí mật khoa học công nghệ quốc phòng của đất nước, và tước đoạt tước quyền quyền lợi chính trị của kẻ đó suốt đời.”
The judiciary sentenced criminals who stole defense secrets and permanently deprived them of political rights.
Từ “剥夺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 剥夺 (bōduó)
剥夺 (bōduó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “剥夺” có phiên âm Pinyin là “bōduó”, âm Hán Việt là “BÁC ĐOẠT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tước đoạt, bãi bỏ tước quyền” (tiếng Anh: to deprive, to strip of, to expropriate).
Chữ 剥夺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “剥夺” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.