伸
Minh họa từ vựng 伸 (shēn)
shēn HÁN VIỆT: THÂN

伸: vươn ra, duỗi ra, giơ ra, chìa tay

vươn ra duỗi ra giơ ra chìa tay

Nghĩa tiếng Anh (English): to stretch, to extend

Nét viết & luyện viết chữ 伸

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 伸

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÂN (伸): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 延伸 (DIÊN THÂN: kéo dài, vươn dài, mở rộng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

伸
shēn THÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vươn ra, duỗi ra, giơ ra, chìa tay

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.)

Chữ THÂN (伸): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 延伸 (DIÊN THÂN: kéo dài, vươn dài, mở rộng).

Câu ví dụ với từ “伸”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对突发地质灾害险情,人民子弟兵第一时间向受灾群众伸出了温暖有力的救援之手。

Miàn duì tū fā dì zhì zāi hài xiǎn qíng, rén mín zǐ dì bīng dì yī shí jiān xiàng shòu zāi qún zhòng shēn chū le wēn nuǎn yǒu lì de jiù yuán zhī shǒu.

“Đứng trước nguy cơ thảm họa địa chất bộc phát bất ngờ, các chiến sĩ bộ đội đã lập tức chìa đôi bàn tay cứu hộ ấm áp và mạnh mẽ tới bà con vùng bị nạn.”

Facing sudden geological disaster risks, soldiers immediately extended warm and powerful rescue hands to affected residents.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“伸”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shēn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “伸” (vươn ra, duỗi ra, giơ ra, chìa tay - THÂN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "伸" (vươn ra, duỗi ra, giơ ra, chìa tay) is crucial.

Từ “伸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 伸 (shēn)

伸 (shēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “伸” có phiên âm Pinyin là “shēn”, âm Hán Việt là “THÂN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vươn ra, duỗi ra, giơ ra, chìa tay” (tiếng Anh: to stretch, to extend).

Chữ 伸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “伸” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2020-03-11T19:27:06+07:00