从前 Phồn thể: 從前
Minh họa từ vựng 从前
cóng qián HÁN VIỆT: TÒNG TIỀN

从前: ngày trước, trước đây, xưa kia

ngày trước trước đây xưa kia

Nghĩa tiếng Anh (English): previously, formerly, once upon a time

Nét viết & luyện viết chữ 从前

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 从

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai chữ NHÂN người bước nối nhau, Người trước dẫn đường người bước sau. Lựa chọn điều lành mà theo gót, Khiêm nhường học hỏi nghĩa thâm sâu.” — Chữ TÒNG/TÙNG (从/從) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng nối tiếp nhau cùng bước về một phía, người đi sau bước theo gót người đi trước. Từ nghĩa gốc là đi theo, tùy tùng, chữ mở rộng thành sự nghe theo, thuận theo lẽ phải (như câu trứ danh của Khổng Tử: TÙNG TÂM SỞ DỤC BẤT DU CỦ 从心所欲不逾矩) và dùng làm giới từ chỉ mốc khởi đầu của thời gian hay không gian.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

从
cóng TÒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

từ

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai chữ NHÂN người bước nối nhau, Người trước dẫn đường người bước sau. Lựa chọn điều lành mà theo gót, Khiêm nhường học hỏi nghĩa thâm sâu.”

Chữ TÒNG/TÙNG (从/從) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng nối tiếp nhau cùng bước về một phía, người đi sau bước theo gót người đi trước. Từ nghĩa gốc là đi theo, tùy tùng, chữ mở rộng thành sự nghe theo, thuận theo lẽ phải (như câu trứ danh của Khổng Tử: TÙNG TÂM SỞ DỤC BẤT DU CỦ 从心所欲不逾矩) và dùng làm giới từ chỉ mốc khởi đầu của thời gian hay không gian.

前
qián TIỀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trước

Bộ 丷 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
止 CHỈ (BIẾN THỂ 丷 + 一) (Bàn chân người đặt ở phía trên mũi thuyền.) 月 CHU (BIẾN THỂ ⺼) (Con thuyền (舟) đang lướt sóng tiến về phía trước.) 刂 ĐAO (Con dao cắt đứt dây neo hoặc rẽ nước mở đường tiến tới.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu BÁT dưới NGUYỆT thuyền trôi Bên phải ĐAO sắc rẽ khơi mở đường Phía trước rộng mở bốn phương Vững chân tiến bước dặm trường vươn xa.”

Chữ TIỀN (前) là chữ hội ý giàu hình ảnh trong Giáp cốt văn. Chữ gốc (歬) khắc họa bàn chân bộ CHỈ (止 - nay biến thành 丷 và nét ngang) đặt trên mũi thuyền bộ CHU (舟 - nay biến thành bộ NGUYỆT 月), biểu thị con thuyền đang lướt tới phía trước. Về sau người xưa thêm bộ ĐAO (刂) tạo chữ chỉ cái kéo cắt phẳng, còn nghĩa gốc 'phía trước, tiến lên' vẫn giữ nguyên, gửi gắm thông điệp luôn vững vàng rẽ sóng tiến bước.

Câu ví dụ với từ “从前”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

从前这里是一片人迹罕至的荒凉盐碱地,如今已蜕变成生机勃勃的现代化高新产业园区。

Cóng qián zhè lǐ shì yī piàn rén jì hǎn zhì de huāng liáng yán jiǎn dì, rú jīn yǐ tuì biàn chéng shēng jī bó bó de xiàn dài huà gāo xīn chǎn yè yuán qū.

“Trước đây nơi này vốn là một vùng đất hoang hóa ngập mặn hiếm bóng người qua lại, nay đã lột xác ngoạn mục thành một khu công nghiệp công nghệ cao hiện đại tràn đầy sức sống.”

Formerly a desolate wasteland with few footprints, this place has transformed into a vibrant modern high-tech industrial park.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“从前”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cóng qián ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “从前” (ngày trước, trước đây, xưa kia - TÒNG TIỀN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "从前" (ngày trước, trước đây, xưa kia) is crucial.

Từ “从前” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →