为什么 Phồn thể: 為什麼
Minh họa từ vựng 为什么 (wèi shén me)
wèi shén me HÁN VIỆT: VI THẬM MA

为什么: tại sao, vì sao

tại sao vì sao

Nghĩa tiếng Anh (English): why, for what reason

Nét viết & luyện viết chữ 为什么

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 为

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn tay dắt dẫn chú voi to, Giúp sức người xưa việc nặng lo. Bốn nét giản đơn thành chữ VI, Làm nên muôn sự, bởi vì cho.” — Chữ VI (为) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người (bộ TRẢO 爪) đang nắm lấy đầu một con voi lớn (TƯỢNG 象) để điều khiển nó kéo gỗ, làm việc giúp con người. Từ hình ảnh thuần dưỡng voi phục vụ lao động, chữ mang nghĩa gốc là làm, hành động, chế tác. Về sau, chữ được dùng rộng rãi làm giới từ và liên từ với nghĩa là 'vì', 'để cho', 'bởi vì' hoặc 'trở thành'.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

为
wèi / wéi VỊ / VI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vì, để, cho (wèi); làm, trở thành, là (wéi)

Bộ 丶 (BỘ CHỦ • 1 nét): Nét chấm, biểu thị điểm nhấn, đốm sáng hoặc hạt mầm nhỏ.
Thành phần cấu tạo chữ:
丶 CHỦ (Nét chấm trên đầu, dấu tích rút gọn từ hình bàn tay (TRẢO 爪).) 力 LỰC (BIẾN THỂ) (Phần khung nét biến đổi từ hình dáng con voi lớn có vòi và bốn chân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay dắt dẫn chú voi to, Giúp sức người xưa việc nặng lo. Bốn nét giản đơn thành chữ VI, Làm nên muôn sự, bởi vì cho.”

Chữ VI (为) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người (bộ TRẢO 爪) đang nắm lấy đầu một con voi lớn (TƯỢNG 象) để điều khiển nó kéo gỗ, làm việc giúp con người. Từ hình ảnh thuần dưỡng voi phục vụ lao động, chữ mang nghĩa gốc là làm, hành động, chế tác. Về sau, chữ được dùng rộng rãi làm giới từ và liên từ với nghĩa là 'vì', 'để cho', 'bởi vì' hoặc 'trở thành'.

什
wèi shén me VI THẬM MA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tại sao, vì sao

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, binh lính hoặc người dân trong xã hội.) 十 THẬP (Số mười, vừa biểu âm vừa chỉ một đội gồm mười người hoặc đủ thứ đa dạng.)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG bên cạnh mười người Chữ THẬP ghép lại vẹn mười chẳng sai THẬM MA hỏi chuyện hàng ngày Cái gì chưa biết hỏi ngay tỏ tường.”

Chữ THẬM (什) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép từ bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ người và chữ THẬP (十) chỉ số mười. Trong quân đội cổ đại, cứ mười người lính lập thành một 'thập' (什), đồ dùng sinh hoạt chung của mười người rất đa dạng nên sinh ra nghĩa 'tạp nham, đủ thứ'. Ngày nay, chữ THẬM kết hợp với chữ MA tạo thành đại từ nghi vấn 'shénme' (什么 - cái gì), biểu thị tinh thần học hỏi trước muôn sự vật.

么
me MA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

này; a (âm tiết trong bài hát)

Bộ 丿 (BỘ PHIỆT • 1 nét): Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Nét phẩy nghiêng mảnh mai như sợi tơ nhỏ ở phần đầu.) 厶 KHƯ (MƯU) (Vòng xoắn nhỏ của sợi tơ mới se, biểu thị sự nhỏ nhắn tinh vi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên nét PHIỆT mảnh tựa tơ Dưới KHƯ khép lại nên cơ chữ MA Cái gì, thế nào hỏi ra Ghép vào từ ngữ thật là dễ ghi.”

Chữ YÊU / MA (么) là chữ chỉ sự kiêm tượng hình trong cổ tự. Chữ khắc họa một sợi tơ mảnh vừa mới se lại (gồm nét phẩy 丿 nối với vòng tơ 厶 bên dưới), nên nghĩa gốc khi đọc là YÊU (yāo) là nhỏ bé, út ít. Về sau, chữ được dùng làm dạng giản thể của chữ MA (麼) để làm hậu tố tạo các từ nghi vấn như 什么 (cái gì), 怎么 (thế nào), giúp lời nói giao tiếp trở nên linh hoạt và uyển chuyển.

Câu ví dụ với từ “为什么”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

你为什么迟到?

nǐ wèi shén me chí dào ?

“Tại sao bạn lại đến muộn?”

Why are you late?

Ví dụ #2

熟练掌握“为什么”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ wèi shén me ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “为什么” (tại sao - VI THẬM YÊU) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "为什么" (tại sao) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “为什么” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 为什么 (wèi shén me)

为什么 (wèi shén me) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “为什么” có phiên âm Pinyin là “wèi shén me”, âm Hán Việt là “VI THẬM MA”, thuộc từ loại Đại từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tại sao, vì sao” (tiếng Anh: why, for what reason).

Chữ 为什么 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “为什么” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 丶. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2021-10-27T16:42:37+07:00