不在乎: không bận tâm, không để ý, chẳng màng
Nghĩa tiếng Anh (English): not care, indifferent to, not mind
Nét viết & luyện viết chữ 不在乎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (35 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
ở, tại, đang
Câu thơ nhớ chữ: “Mầm TÀI vươn dậy giữa trời Bám vào đất THỔ muôn đời sinh sôi TẠI là đang ở một nơi Tồn tại vững chãi giữa đời bao la.”
phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán
Câu ví dụ với từ “不在乎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
为了攻克国家急需的深空探测技术难关,老一辈科研人员完全不在乎个人待遇与工作条件艰苦。
Wèi le gōng kè guó jiā jí xū de shēn kōng tàn cè jì shù nán guān, lǎo yī bèi kē yán rén yuán wán quán bù zài hū gè rén dài yù yǔ gōng zuò tiáo jiàn jiān kǔ.
“Để chinh phục ải khó công nghệ thám trắc không gian sâu mà Tổ quốc đang cấp bách cần, các cán bộ nghiên cứu khoa học tiền bối hoàn toàn không bận tâm chẳng màng tới đãi ngộ cá nhân hay điều kiện làm việc gian khổ.”
To conquer deep-space tech hurdles, scientists did not care about personal gains or tough conditions.
Từ “不在乎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn