龟: con rùa, loài rùa; mai rùa cổ tự (giáp cốt văn: jiǎgǔwén)
Nghĩa tiếng Anh (English): tortoise, turtle
Nét viết & luyện viết chữ 龟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đầu vươn mai cứng vững vàng, Chân bơi đuôi ngoắt nhẹ nhàng dưới sâu. Thần QUY (龟) sống thọ ngàn thu, Tứ linh hội tụ phúc giàu muôn năm.” — Chữ QUY (龟) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Kim văn đều khắc họa sinh động hình dáng một con rùa nhìn nghiêng hoặc nhìn từ trên xuống với chiếc đầu vươn ra, tấm mai cứng có hoa văn, bốn chân và chiếc đuôi cong. Người xưa dùng mai rùa để bói toán thiên cơ nên các văn tự cổ nhất được khắc trên mai rùa gọi là Giáp cốt văn. Trong văn hóa phương Đông, rùa đứng trong hàng Tứ linh (LONG, LÂN, QUY, PHƯỢNG), biểu trưng cho sự trường thọ, trí tuệ thâm trầm và nền tảng vững bền muôn thuở.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con rùa, loài rùa; mai rùa cổ tự (giáp cốt văn: jiǎgǔwén)
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu vươn mai cứng vững vàng, Chân bơi đuôi ngoắt nhẹ nhàng dưới sâu. Thần QUY (龟) sống thọ ngàn thu, Tứ linh hội tụ phúc giàu muôn năm.”
Chữ QUY (龟) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Kim văn đều khắc họa sinh động hình dáng một con rùa nhìn nghiêng hoặc nhìn từ trên xuống với chiếc đầu vươn ra, tấm mai cứng có hoa văn, bốn chân và chiếc đuôi cong. Người xưa dùng mai rùa để bói toán thiên cơ nên các văn tự cổ nhất được khắc trên mai rùa gọi là Giáp cốt văn. Trong văn hóa phương Đông, rùa đứng trong hàng Tứ linh (LONG, LÂN, QUY, PHƯỢNG), biểu trưng cho sự trường thọ, trí tuệ thâm trầm và nền tảng vững bền muôn thuở.
Câu ví dụ với từ “龟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科技考古团队利用三维高精度激光显微与拉曼光谱扫描,完整识读了殷墟出土千年占卜龟甲上细微的商代甲骨文字痕迹。
Kē jì kǎo gǔ tuán duì lì yòng sān wéi gāo jīng dù jī guāng xiǎn wēi yǔ lā màn guāng pǔ sǎo miáo, wán zhěng shí dú le yīn xū chū tǔ qiān nián zhān bǔ guī jiǎ shàng xì wēi de shāng dài jiǎ gǔ wén zì hén jì.
“Đội ngũ khảo cổ khoa học công nghệ ứng dụng quét quang phổ Raman và hiển vi laser độ chính xác cao 3D đã nhận diện đọc trọn vẹn dấu vết văn tự giáp cốt thời Thương tinh vi trên mai rùa con rùa bói toán ngàn năm khai quật tại Ân Khư.”
The archaeological team used 3D laser Raman scanning to decode Shang oracle bone characters on ancient tortoise shells.
Từ “龟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 龟 (guī)
龟 (guī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “龟” có phiên âm Pinyin là “guī”, âm Hán Việt là “QUY”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “con rùa, loài rùa; mai rùa cổ tự (giáp cốt văn: jiǎgǔwén)” (tiếng Anh: tortoise, turtle).
Chữ 龟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “龟” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 龜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.