龟苓膏
Minh họa từ vựng 龟苓膏 (guīlíng gāo)
guīlíng gāo HÁN VIỆT: QUY LINH CAO

龟苓膏: cao quy linh; thạch quy linh cao

cao quy linh thạch quy linh cao

Nét viết & luyện viết chữ 龟苓膏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 龟

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (29 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đầu vươn mai cứng vững vàng, Chân bơi đuôi ngoắt nhẹ nhàng dưới sâu. Thần QUY (龟) sống thọ ngàn thu, Tứ linh hội tụ phúc giàu muôn năm.” — Chữ QUY (龟) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Kim văn đều khắc họa sinh động hình dáng một con rùa nhìn nghiêng hoặc nhìn từ trên xuống với chiếc đầu vươn ra, tấm mai cứng có hoa văn, bốn chân và chiếc đuôi cong. Người xưa dùng mai rùa để bói toán thiên cơ nên các văn tự cổ nhất được khắc trên mai rùa gọi là Giáp cốt văn. Trong văn hóa phương Đông, rùa đứng trong hàng Tứ linh (LONG, LÂN, QUY, PHƯỢNG), biểu trưng cho sự trường thọ, trí tuệ thâm trầm và nền tảng vững bền muôn thuở.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

龟
guī QUY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con rùa, loài rùa; mai rùa cổ tự (giáp cốt văn: jiǎgǔwén)

Bộ 龜 (BỘ QUY • 16 nét): Con rùa có mai cứng, biểu tượng trường thọ và bền vững.
Thành phần cấu tạo chữ:
龟 QUY (Con rùa có mai cứng, biểu tượng trường thọ và bền vững.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu vươn mai cứng vững vàng, Chân bơi đuôi ngoắt nhẹ nhàng dưới sâu. Thần QUY (龟) sống thọ ngàn thu, Tứ linh hội tụ phúc giàu muôn năm.”

Chữ QUY (龟) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Kim văn đều khắc họa sinh động hình dáng một con rùa nhìn nghiêng hoặc nhìn từ trên xuống với chiếc đầu vươn ra, tấm mai cứng có hoa văn, bốn chân và chiếc đuôi cong. Người xưa dùng mai rùa để bói toán thiên cơ nên các văn tự cổ nhất được khắc trên mai rùa gọi là Giáp cốt văn. Trong văn hóa phương Đông, rùa đứng trong hàng Tứ linh (LONG, LÂN, QUY, PHƯỢNG), biểu trưng cho sự trường thọ, trí tuệ thâm trầm và nền tảng vững bền muôn thuở.

苓
líng LINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nấm, củ; cam thảo

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艸 THẢO (Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.)

Chữ LINH (苓): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 8 nét.

膏
gāo CAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dầu mỡ, mỡ; dán, thuốc mỡ

Bộ 肉 (BỘ NHỤC • 6 nét): Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể.
Thành phần cấu tạo chữ:
高 CAO (Cao lớn, ngôi lầu đài cao ngất ngưởng, cao quý.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ CAO (膏): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 14 nét, thành phần: 高 (CAO) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 牙膏 (NHA CAO: kem đánh răng).

Câu ví dụ với từ “龟苓膏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是我第一次吃龟苓膏。

zhè shì wǒ dì yī cì chī guīlíng gāo.

“Đây là lần đầu tiên tôi ăn cao quy linh.”

Ví dụ #2

他们在家做龟苓膏。

tāmen zàijiā zuò guīlíng gāo.

“Họ làm thạch quy linh cao ở nhà.”

Từ “龟苓膏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 龟苓膏 (guīlíng gāo)

龟苓膏 (guīlíng gāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “龟苓膏” có phiên âm Pinyin là “guīlíng gāo”, âm Hán Việt là “QUY LINH CAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cao quy linh; thạch quy linh cao”.

Chữ 龟苓膏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “龟苓膏” có tổng cộng 29 nét viết, thuộc bộ thủ 龜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2024-02-19T09:10:08+07:00