鹤: hạc; con hạc
Nét viết & luyện viết chữ 鹤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẠC (鹤, phồn thể: 鶴): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 15 nét, thành phần: 冖 (MỊCH) + 隹 (CHUY) + 鸟 (ĐIỂU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hạc; con hạc
Chữ HẠC (鹤, phồn thể: 鶴): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 15 nét, thành phần: 冖 (MỊCH) + 隹 (CHUY) + 鸟 (ĐIỂU).
Câu ví dụ với từ “鹤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
鹤是长寿的象征。
hè shì chángshòu de xiàngzhēng.
“Hạc là biểu tượng của sự trường thọ.”
他画了一幅鹤的画。
tā huàle yī fú hè de huà.
“Anh ấy đã vẽ một bức tranh con hạc.”
Từ “鹤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn