骗子 Phồn thể: 騙子
Minh họa từ vựng 骗子 (piànzi)
piànzi HÁN VIỆT: PHIẾN TỬ

骗子: kẻ lừa đảo, kẻ gian trá

kẻ lừa đảo kẻ gian trá

Nghĩa tiếng Anh (English): swindler, cheater, fraud, imposter

Nét viết & luyện viết chữ 骗子

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 骗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHIẾN (骗, phồn thể: 騙): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 12 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 欺骗 (KHI PHIẾN: lừa gạt, dối trá gian lận), 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

骗
piàn PHIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lừa dối, lừa gạt, gạt gẫm

Bộ 馬 (BỘ MÃ • 10 nét): Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.) 户 HỘ (Cánh cửa một cánh, hộ gia đình, căn nhà.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ PHIẾN (骗, phồn thể: 騙): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 12 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 欺骗 (KHI PHIẾN: lừa gạt, dối trá gian lận), 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).

子
zi TỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét): Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.
Thành phần cấu tạo chữ:
了 CHỮ LIỄU (Dáng dấp đứa trẻ quấn trong tã hoặc người con gái mảnh mai.) 一 NÉT NGANG (HAI CÁNH TAY) (Đứa trẻ giang hai cánh tay bé nhỏ dang rộng về phía cha mẹ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”

Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.

Câu ví dụ với từ “骗子”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

公安机关重拳出击、严厉打击电信网络诈骗,坚决守护广大人民群众的切身财产安全不受骗子侵害。

Gōng ān jī guān zhòng quán chū jī, yán lì dǎ jī diàn xìn wǎng luò zhà piàn, jiān jué shǒu hù guǎng dà rén mín qún zhòng de qiè shēn cái chǎn ān quán bù shòu piàn zi qīn hài.

“Cơ quan công an ra đòn mạnh mẽ, trừng trị nghiêm khắc nạn lừa đảo qua mạng viễn thông, kiên quyết bảo vệ an toàn tài sản thiết thân của đông đảo quần chúng nhân dân không bị kẻ lừa đảo kẻ gian trá xâm hại.”

Public security authorities crack down on telecom fraud, protecting citizens from swindlers.

Từ “骗子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 骗子 (piànzi)

骗子 (piànzi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “骗子” có phiên âm Pinyin là “piànzi”, âm Hán Việt là “PHIẾN TỬ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kẻ lừa đảo, kẻ gian trá” (tiếng Anh: swindler, cheater, fraud, imposter).

Chữ 骗子 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “骗子” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2015-02-20T09:26:33+07:00