拼
Minh họa từ vựng 拼 (pīn)
pīn HÁN VIỆT: BÍNH

拼: dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình; ghép nối

dốc sức liều mình phấn đấu hết mình ghép nối

Nghĩa tiếng Anh (English): to fight with all might, to strive, to piece together

Nét viết & luyện viết chữ 拼

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 拼

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẤN (拚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 拼搏 (BÍNH BÁC: liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình), 拼命 (BÍNH MỆNH: liều mạng, dốc hết sức lực, làm việc quên mình).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

拼
pīn BÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình; ghép nối

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.)

Chữ PHẤN (拚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 拼搏 (BÍNH BÁC: liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình), 拼命 (BÍNH MỆNH: liều mạng, dốc hết sức lực, làm việc quên mình).

Câu ví dụ với từ “拼”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

伟大梦想不是等得来的,而是靠一代代人脚踏实地拼出来、干出来的。

Wěi dà mèng xiǎng bú shì děng dé lái de, ér shì kào yí dài dài rén jiǎo tà shí dì pīn chū lái, gàn chū lái de.

“Ước mơ vĩ đại không phải là thứ có thể ngồi chờ đợi mà tới, mà là do từng thế hệ con người chân thật vững vàng phấn đấu hết mình dốc sức liều mình làm nên mà có.”

Great dreams are not realized by waiting, but by generations striving and fighting with all their might.

Từ “拼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 拼 (pīn)

拼 (pīn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “拼” có phiên âm Pinyin là “pīn”, âm Hán Việt là “BÍNH”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình; ghép nối” (tiếng Anh: to fight with all might, to strive, to piece together).

Chữ 拼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “拼” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2013-05-20T12:24:27+07:00