骑 Phồn thể: 騎
Minh họa từ vựng 骑 (qí)
qí HÁN VIỆT: KỴ

骑: cưỡi (ngựa), đi (xe đạp/xe máy)

cưỡi (ngựa) đi (xe đạp/xe máy)

Nghĩa tiếng Anh (English): to ride (a horse, bicycle, motorcycle)

Nét viết & luyện viết chữ 骑

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 骑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỴ (骑, phồn thể: 騎): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 11 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

骑
qí KỴ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cưỡi (ngựa), đi (xe đạp/xe máy)

Bộ 馬 (BỘ MÃ • 10 nét): Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ KỴ (骑, phồn thể: 騎): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 11 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU).

Câu ví dụ với từ “骑”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我骑自行车。

wǒ qí zì xíng chē 。

“Tôi đi xe đạp.”

I ride a bicycle.

Ví dụ #2

熟练掌握“骑”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ qí ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “骑” (đi xe - KỴ) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "骑" (đi xe) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “骑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 骑 (qí)

骑 (qí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “骑” có phiên âm Pinyin là “qí”, âm Hán Việt là “KỴ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cưỡi (ngựa), đi (xe đạp/xe máy)” (tiếng Anh: to ride (a horse, bicycle, motorcycle)).

Chữ 骑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “骑” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2014-03-08T10:21:05+07:00