驾驶舱: buồng lái
Nét viết & luyện viết chữ 驾驶舱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIÁ (驾, phồn thể: 駕): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 驾驶 (GIÁ SỬ: lái xe, điều khiển (phương tiện)), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lái điều khiển; cưỡi vượt; bảo hộ hỗ trợ (bǎojià hùháng)
Chữ GIÁ (驾, phồn thể: 駕): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 驾驶 (GIÁ SỬ: lái xe, điều khiển (phương tiện)), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)).
đi thuyền, lái xe, hoa tiêu; nhanh, nhanh
Chữ SỬ (驶, phồn thể: 駛): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 驾驶 (GIÁ SỬ: lái xe, điều khiển (phương tiện)).
khoang (máy bay, tàu thủy, tàu vũ trụ)
Chữ THƯƠNG (舱, phồn thể: 艙): thuộc bộ CHU (舟), gồm 10 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “驾驶舱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
驾驶舱里有很多仪表。
Jiàshǐ cāng lǐ yǒu hěn duō yíbiǎo.
“Buồng lái có nhiều thiết bị đo.”
Từ “驾驶舱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 驾驶舱 (jiàshǐ cāng)
驾驶舱 (jiàshǐ cāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “驾驶舱” có phiên âm Pinyin là “jiàshǐ cāng”, âm Hán Việt là “GIÁ SỬ THƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “buồng lái”.
Chữ 驾驶舱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “驾驶舱” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.