风貌: diện mạo, phong thái tinh thần, diện mạo phong cách
Nghĩa tiếng Anh (English): style, manner, spiritual outlook, features
Nét viết & luyện viết chữ 风貌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.” — Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gió, cơn gió
Câu thơ nhớ chữ: “Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.”
Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
tướng mạo; diện mạo; dung mạo
Chữ MẠO (貌): thuộc bộ TRĨ (豸), gồm 14 nét, thành phần: 豸 (TRĨ) + 白 (BẠCH) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 礼貌 (LỄ MẠO: lịch sự, lễ phép, phép lịch sự), 面貌 (DIỆN MẠO: diện mạo, bộ mặt, tinh thần diện mạo mới), 容貌 (DUNG MẠO: dung mạo, diện mạo khuôn mặt).
Câu ví dụ với từ “风貌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年科技攻关突击队展现出敢打硬仗、勇于创新的昂扬精神风貌,生动诠释了新时代科学家精神。
Qīng nián kē jì gōng guān tū jī duì zhǎn xiàn chū gǎn dǎ yìng zhàng, yǒng yú chuàng xīn de áng yáng jīng shén fēng mào, shēng dòng quán shì le xīn shí dài kē xué jiā jīng shén.
“Đội xung kích vượt khó khoa học công nghệ thanh niên phô diễn diện mạo phong thái tinh thần hiên ngang dũng cảm đổi mới sáng tạo, dám đánh trận khó, diễn giải sinh động tinh thần nhà khoa học thời đại mới.”
Youth shock brigades displayed a spirited outlook of daring to innovate, embodying the spirit of modern scientists.
Từ “风貌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 风貌 (fēngmào)
风貌 (fēngmào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “风貌” có phiên âm Pinyin là “fēngmào”, âm Hán Việt là “PHONG MẠO”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “diện mạo, phong thái tinh thần, diện mạo phong cách” (tiếng Anh: style, manner, spiritual outlook, features).
Chữ 风貌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “风貌” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 風. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.