预赛: vòng loại, thi đấu vòng loại
Nghĩa tiếng Anh (English): preliminary match, heat, trial
Nét viết & luyện viết chữ 预赛
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DỰ (预, phồn thể: 預): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 乛 (ẤT) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 预习 (DỰ TẬP: xem trước bài, chuẩn bị bài trước), 预报 (DỰ BÁO: dự báo, tin dự báo), 预订 (DỰ ĐÍNH: đặt trước (vé, phòng, bàn ăn)), 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vòng loại, thi đấu vòng loại
Chữ DỰ (预, phồn thể: 預): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 乛 (ẤT) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 预习 (DỰ TẬP: xem trước bài, chuẩn bị bài trước), 预报 (DỰ BÁO: dự báo, tin dự báo), 预订 (DỰ ĐÍNH: đặt trước (vé, phòng, bàn ăn)), 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng).
thi đấu, tranh tài; cuộc thi giải đấu; sánh ngang
Chữ TÁI (赛, phồn thể: 賽): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 14 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 比赛 (TỶ TÁI: thi đấu, cuộc thi, trận đấu), 决赛 (QUYẾT TÁI: trận chung kết, vòng chung kết), 竞赛 (CẠNH TÁI: cuộc thi tài, thi đấu, đua tài), 预赛 (DỰ TÁI: vòng loại, thi đấu vòng loại).
Câu ví dụ với từ “预赛”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国际青年人工智能创新挑战赛预赛中,我国代表队凭借原创的端侧大模型推理架构以预赛总分第一晋级全球总决赛。
Zài guó jì qīng nián rén gōng zhì néng chuàng xīn tiǎo zhàn sài yù sài zhōng, wǒ guó dài biǎo duì píng jiè yuán chuàng de duān cè dà mó xíng tuī lǐ jià gòu yǐ yù sài zǒng fēn dì yī jìn jí quán qiú zǒng jué sài.
“Tại vòng loại Cuộc thi Thách thức Đổi mới Sáng tạo Trí tuệ Nhân tạo Thanh niên Quốc tế, đội tuyển đại diện nước ta nhờ vào kiến trúc suy luận mô hình lớn phía thiết bị đầu cuối nguyên tác đã giành ngôi vị thứ nhất tổng điểm vòng loại tiến thẳng vào vòng chung kết toàn cầu.”
In the AI challenge preliminaries, our team ranked first with original on-device model architectures, advancing to finals.
深刻领悟“预赛”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yù sài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “预赛” (vòng loại, thi đấu vòng loại - DỰ TÁI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "预赛" (vòng loại, thi đấu vòng loại) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “预赛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn