只顾: chỉ mải mê, chỉ lo, chỉ chăm chăm
Nghĩa tiếng Anh (English): merely, only considering, preoccupied with
Nét viết & luyện viết chữ 只顾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con, chiếc — lượng từ (zhī); chỉ, chỉ có — phó từ (zhǐ)
Chữ CHỈ (只): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 只好 (CHỈ HẢO: đành phải, đành), 只要 (CHỈ YẾU: chỉ cần (điều kiện cần)).
chăm sóc, lo liệu, đoái hoài; quay đầu nhìn; khách hàng (顾客)
Chữ CỐ (顾, phồn thể: 顧): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 厂 (HÁN) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 照顾 (CHIẾU CỐ: chăm sóc, trông nom, quan tâm), 顾客 (CỐ KHÁCH: khách hàng, khách mua), 不顾 (BẤT CỐ: bất chấp, không màng, không đoái hoài), 不屑一顾 (BẤT TIẾT NHẤT CỐ: không thèm để mắt tới, khinh thường, coi rẻ).
Câu ví dụ với từ “只顾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
做科学研究既要脚踏实地埋头攻关,决不能只顾埋头拉车,更要抬头看路、敏锐把握全球科技前沿趋势。
Zuò kē xué yán jiū jì yào jiǎo tà shí dì mái tóu gōng guān, jué bù néng zhǐ gù mái tóu lā chē, gèng yào tái tóu kàn lù, mǐn ruì bǎ wò quán qiú kē jì qián yán qū shì.
“Làm nghiên cứu khoa học vừa phải vùi đầu vượt khó chân đạp đất bằng, tuyệt đối không được chỉ chăm chăm chỉ mải mê vùi đầu kéo xe, mà càng phải ngẩng đầu nhìn đường, nhạy bén nắm bắt xu thế ranh giới tiên phong khoa học công nghệ toàn cầu.”
In research, one must work hard without merely being preoccupied with tasks, looking up to grasp global trends.
Từ “只顾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 只顾 (zhǐgù)
只顾 (zhǐgù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “只顾” có phiên âm Pinyin là “zhǐgù”, âm Hán Việt là “CHỈ CỐ”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chỉ mải mê, chỉ lo, chỉ chăm chăm” (tiếng Anh: merely, only considering, preoccupied with).
Chữ 只顾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “只顾” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.