青霉素: pê-ni-xi-lin; penicillin (một loại kháng sinh chiết xuất từ dung dịch nuôi cấy nấm mốc xanh, dùng trong điều trị lâm sàng các bệnh như viêm phổi, nhiễm trùng huyết, bệnh giang mai)
Nét viết & luyện viết chữ 青霉素
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (33 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên mầm SINH (生) mọc tốt tươi, Dưới chữ ĐAN (丹) giếng ngời ngời sắc trong. Màu THANH (青) biếc cả non sông, Tuổi trẻ rực rỡ ước mong vươn mình.” — Chữ THANH (青) là chữ hội ý kiêm hình thanh; trong Giáp cốt văn và Kim văn, phía trên là chữ SINH (生 - cây cỏ nảy mầm) và phía dưới là chữ ĐAN (丹 - miệng giếng khai thác khoáng thạch màu xanh lam, sang Khải thư biến thành hình giống bộ NGUYỆT 月). Sự hòa quyện giữa sắc xanh tươi của mầm cây và sắc khoáng thạch tạo nên chữ THANH (青) chỉ màu xanh thiên nhiên (xanh lục, xanh lam, đen huyền). Từ sắc xanh tràn đầy nhựa sống của mùa xuân, chữ còn biểu trưng cho tuổi trẻ THANH XUÂN tươi đẹp.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xanh (xanh lá cây, xanh lam, xanh đen); thanh niên
Câu thơ nhớ chữ: “Trên mầm SINH (生) mọc tốt tươi, Dưới chữ ĐAN (丹) giếng ngời ngời sắc trong. Màu THANH (青) biếc cả non sông, Tuổi trẻ rực rỡ ước mong vươn mình.”
Chữ THANH (青) là chữ hội ý kiêm hình thanh; trong Giáp cốt văn và Kim văn, phía trên là chữ SINH (生 - cây cỏ nảy mầm) và phía dưới là chữ ĐAN (丹 - miệng giếng khai thác khoáng thạch màu xanh lam, sang Khải thư biến thành hình giống bộ NGUYỆT 月). Sự hòa quyện giữa sắc xanh tươi của mầm cây và sắc khoáng thạch tạo nên chữ THANH (青) chỉ màu xanh thiên nhiên (xanh lục, xanh lam, đen huyền). Từ sắc xanh tràn đầy nhựa sống của mùa xuân, chữ còn biểu trưng cho tuổi trẻ THANH XUÂN tươi đẹp.
pê-ni-xi-lin; penicillin (một loại kháng sinh chiết xuất từ dung dịch nuôi cấy nấm mốc xanh, dùng trong điều trị lâm sàng các bệnh như viêm phổi, nhiễm trùng huyết, bệnh giang mai)
Chữ MÔI (霉, phồn thể: 黴): thuộc bộ VŨ (雨), gồm 15 nét, thành phần: 雨 (VŨ) + 母 (VÔ/MẪU). Từ ghép HSK: 倒霉 (ĐẢO MÔI: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh).
chay; rau dưa; đồ chay
Câu thơ nhớ chữ: “Trên nét rủ mềm tựa nhành hoa, Dưới sợi tơ MỊCH trắng ngọc ngà. Chưa nhuộm sắc màu còn mộc mạc, Giản dị thanh cao đẹp nết nhà.”
Chữ TỐ (素) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện khắc họa hình ảnh những dải tơ lụa mới dệt đang rủ xuống ở phía trên cùng bộ MỊCH (糸 - sợi tơ) ở phía dưới. Lụa tơ tằm nguyên bản chưa qua nhuộm màu có sắc trắng ngần, mềm mại và tinh khiết, nên nghĩa gốc của TỐ (素) là lụa trắng, màu trắng mộc mạc. Từ đó, chữ mở rộng sang chỉ phẩm chất giản dị, thanh đạm (PHÁC TỐ 朴素, ĂN CHAY 吃素) và những thành phần cốt lõi tạo nên sự vật (YẾU TỐ 要素, TỐ CHẤT 素质).
Câu ví dụ với từ “青霉素”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
过敏的人不能用青霉素。
guòmǐn de rén bùnéng yòng qīngméisù.
“Người bị dị ứng không thể dùng penicillin.”
使用青霉素需遵医嘱。
shǐyòng qīngméisù xū zūn yīzhǔ.
“Dùng penicillin cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.”
Từ “青霉素” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 青霉素 (qīngméisù)
青霉素 (qīngméisù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “青霉素” có phiên âm Pinyin là “qīngméisù”, âm Hán Việt là “THANH MÔI TỐ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “pê-ni-xi-lin; penicillin (một loại kháng sinh chiết xuất từ dung dịch nuôi cấy nấm mốc xanh, dùng trong điều trị lâm sàng các bệnh như viêm phổi, nhiễm trùng huyết, bệnh giang mai)”.
Chữ 青霉素 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “青霉素” có tổng cộng 33 nét viết, thuộc bộ thủ 靑. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.