隐藏: ẩn giấu, che giấu, ẩn nấp
Nghĩa tiếng Anh (English): to hide, to conceal, to mask, to remain latent
Nét viết & luyện viết chữ 隐藏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ẨN (隐, phồn thể: 隱): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 隐蔽 (ẨN TẾ: kín đáo, ẩn giấu bí mật, che giấu), 隐患 (ẨN HOẠN: nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu), 隐瞒 (ẨN MAN: giấu giếm, bưng bít sự thật/thông tin), 隐私 (ẨN TƯ: quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ẩn núp; trốn; cất giấu
Chữ ẨN (隐, phồn thể: 隱): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 隐蔽 (ẨN TẾ: kín đáo, ẩn giấu bí mật, che giấu), 隐患 (ẨN HOẠN: nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu), 隐瞒 (ẨN MAN: giấu giếm, bưng bít sự thật/thông tin), 隐私 (ẨN TƯ: quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân).
cất giấu, ẩn nấp, sưu tầm (cáng); kho báu, Tây Tạng (zàng)
Chữ TÀNG (藏): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 爿 (TƯỜNG) + 戈 (QUA) + 臣 (THẦN). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu), 收藏 (THU TÀNG: sưu tầm, lưu trữ cất giữ, bộ sưu tập), 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).
Câu ví dụ với từ “隐藏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
高灵敏度空间引力波探测器能够精准捕捉隐藏在浩瀚宇宙深处极端微弱的时空时空涟漪物理信号。
Gāo líng mǐn dù kōng jiān yǐn lì bō tàn cè qì néng gòu jīng zhǔn bǔ zhuō yǐn cáng zài hào hàn yǔ zhòu shēn chù jí duān wēi ruò de shí kōng shí kōng lián yī wù lǐ xìn hào.
“Máy dò sóng hấp dẫn không gian độ nhạy cảm cao có thể bắt trọn chuẩn xác các tín hiệu vật lý gợn sóng không - thời gian cực kỳ yếu ớt ẩn nấp che giấu ẩn giấu nơi sâu thẳm vũ trụ bao la.”
The space gravitational-wave detector captures faint spacetime ripples hidden in the depths of the universe.
Từ “隐藏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 隐藏 (yǐncáng)
隐藏 (yǐncáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “隐藏” có phiên âm Pinyin là “yǐncáng”, âm Hán Việt là “ẨN TÀNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ẩn giấu, che giấu, ẩn nấp” (tiếng Anh: to hide, to conceal, to mask, to remain latent).
Chữ 隐藏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “隐藏” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.