藏
Minh họa từ vựng 藏 (cáng / zàng)
cáng / zàng HÁN VIỆT: TÀNG / TẠNG

藏: cất giấu, ẩn nấp, sưu tầm (cáng); kho báu, Tây Tạng (zàng)

cất giấu ẩn nấp sưu tầm (cáng) kho báu Tây Tạng (zàng)

Nghĩa tiếng Anh (English): to hide, conceal, store/collect (cáng); treasure, Tibet (zàng)

Nét viết & luyện viết chữ 藏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 藏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÀNG (藏): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 爿 (TƯỜNG) + 戈 (QUA) + 臣 (THẦN). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu), 收藏 (THU TÀNG: sưu tầm, lưu trữ cất giữ, bộ sưu tập), 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

藏
cáng / zàng TÀNG / TẠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cất giấu, ẩn nấp, sưu tầm (cáng); kho báu, Tây Tạng (zàng)

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 爿 TƯỜNG (Mảnh ván xẻ, tấm phản giường nằm bên trái.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.) 臣 THẦN (Bầy tôi, thần dân cúi đầu trước nhà vua.)

Chữ TÀNG (藏): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 爿 (TƯỜNG) + 戈 (QUA) + 臣 (THẦN). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu), 收藏 (THU TÀNG: sưu tầm, lưu trữ cất giữ, bộ sưu tập), 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).

Câu ví dụ với từ “藏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

爷爷平时喜欢收藏各种古老的邮票。

Yéye píngshí xǐhuan shōucáng gèzhǒng gǔlǎo de yóupiào.

“[cáng - Động từ] Bình thường ông nội thích sưu tầm các loại tem cổ.”

The deep underground laboratory is concealed beneath 2,400 meters of rock, shielded from cosmic rays.

Ví dụ #2

大海深处蕴藏着丰富的自然宝藏。

Dàhǎi shēnchù yùncáng zhe fēngfù de zìrán bǎozàng.

“[zàng - Danh từ] Nơi đáy biển sâu ẩn chứa kho tàng tự nhiên vô cùng phong phú.”

Từ “藏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 藏 (cáng / zàng)

藏 (cáng / zàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “藏” có phiên âm Pinyin là “cáng / zàng”, âm Hán Việt là “TÀNG / TẠNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cất giấu, ẩn nấp, sưu tầm (cáng); kho báu, Tây Tạng (zàng)” (tiếng Anh: to hide, conceal, store/collect (cáng); treasure, Tibet (zàng)).

Chữ 藏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “藏” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2023-05-31T17:40:39+07:00